Tổng số lượt xem trang

Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026

50 CÂU TIẾNG ANH THƯỜNG DÙNG KHI ĐI CLINICAL TẠI BỆNH VIỆN MỸ (CLINICAL ROTATION ENGLISH)


Bạn đã bao giờ tưởng tượng ngày đầu tiên bước vào bệnh viện Mỹ với tư cách là một Nursing Student chưa?
Bạn phải biết cách giới thiệu bản thân với bệnh nhân, hỏi thăm tình trạng sức khỏe, đo huyết áp, kiểm tra dấu hiệu sinh tồn, hỗ trợ bệnh nhân di chuyển và báo cáo tình trạng bệnh nhân cho điều dưỡng hướng dẫn.
Đôi khi, bạn hiểu kiến thức y khoa nhưng lại không biết phải diễn đạt bằng tiếng Anh như thế nào.
Đó là lý do vì sao Clinical English rất quan trọng đối với những bạn đang học CNA, LVN, LPN hoặc RN tại Mỹ.
Hôm nay chúng ta cùng học 50 câu tiếng Anh thực tế nhé!
1. GIỚI THIỆU BẢN THÂN VỚI BỆNH NHÂN (INTRODUCING YOURSELF)
1. Hello, my name is Hong. I’m a nursing student.
Xin chào, tôi tên là Hong. Tôi là sinh viên điều dưỡng.
2. I’ll be working with your nurse today.
Hôm nay tôi sẽ hỗ trợ điều dưỡng phụ trách bạn.
3. Is it okay if I come in?
Tôi có thể vào phòng được không?
4. How are you feeling today?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
5. I’ll be taking care of you during my clinical rotation.
Tôi sẽ tham gia chăm sóc bạn trong thời gian thực tập lâm sàng.
6. Please let me know if you need anything.
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần bất cứ điều gì.
7. Do you have any questions or concerns?
Bạn có câu hỏi hoặc điều gì đang lo lắng không?
2. XÁC NHẬN THÔNG TIN VÀ ĐÁNH GIÁ BỆNH NHÂN (PATIENT ASSESSMENT)
8. Can you tell me your full name and date of birth?
Bạn có thể cho tôi biết họ tên đầy đủ và ngày tháng năm sinh không?
9. Do you have any allergies?
Bạn có bị dị ứng gì không?
10. Are you experiencing any pain right now?
Hiện tại bạn có đang bị đau không?
11. Where does it hurt?
Bạn bị đau ở vị trí nào?
12. Can you rate your pain from zero to ten?
Bạn có thể đánh giá mức độ đau từ 0 đến 10 không?
13. When did the pain start?
Cơn đau bắt đầu từ khi nào?
14. Have you taken any medication today?
Hôm nay bạn đã sử dụng thuốc gì chưa?
15. Have you had any changes in your symptoms?
Các triệu chứng của bạn có thay đổi gì không?
3. ĐO DẤU HIỆU SINH TỒN (VITAL SIGNS)
16. I’m going to check your blood pressure.
Tôi sẽ kiểm tra huyết áp của bạn.
17. Let me check your heart rate.
Để tôi kiểm tra nhịp tim của bạn.
18. I’m going to check your temperature.
Tôi sẽ đo nhiệt độ cho bạn.
19. Please take a deep breath.
Vui lòng hít một hơi thật sâu.
20. Please hold your arm still.
Vui lòng giữ cánh tay yên.
21. I’m going to check your oxygen level.
Tôi sẽ kiểm tra nồng độ oxy trong máu của bạn.
22. Your vital signs look good.
Các chỉ số sinh tồn của bạn đang trong giới hạn tốt.
4. HỖ TRỢ BỆNH NHÂN VÀ CHĂM SÓC HẰNG NGÀY (PATIENT CARE)
23. Would you like some help getting out of bed?
Bạn có muốn tôi giúp ngồi dậy hoặc ra khỏi giường không?
24. Let me help you sit up.
Để tôi giúp bạn ngồi dậy.
25. Please use the call light if you need assistance.
Vui lòng nhấn chuông gọi điều dưỡng nếu bạn cần hỗ trợ.
26. Please don’t get out of bed without assistance.
Vui lòng không tự ý ra khỏi giường khi chưa có người hỗ trợ.
27. Let’s make sure you’re comfortable.
Chúng ta hãy điều chỉnh để bạn cảm thấy thoải mái nhé.
28. Would you like another pillow?
Bạn có muốn thêm một chiếc gối không?
29. I’ll help you change your position.
Tôi sẽ giúp bạn thay đổi tư thế.
30. Are you comfortable in this position?
Bạn có cảm thấy thoải mái với tư thế này không?
5. GIAO TIẾP KHI THỰC HIỆN CHĂM SÓC (NURSING PROCEDURES)
31. I’m going to wash my hands before providing your care.
Tôi sẽ rửa tay trước khi chăm sóc bạn.
32. I’m going to put on my gloves.
Tôi sẽ đeo găng tay.
33. You may feel a little pressure.
Bạn có thể cảm thấy hơi có áp lực.
34. This may feel a little uncomfortable.
Điều này có thể khiến bạn hơi khó chịu.
35. Please let me know if you feel any pain.
Hãy cho tôi biết nếu bạn cảm thấy đau.
36. I’m going to explain each step before we begin.
Tôi sẽ giải thích từng bước trước khi chúng ta bắt đầu.
37. Do you need to use the restroom?
Bạn có cần đi vệ sinh không?
6. GIAO TIẾP VỚI ĐIỀU DƯỠNG HƯỚNG DẪN (COMMUNICATION WITH YOUR PRECEPTOR)
38. Could you please show me how to do this procedure?
Bạn có thể hướng dẫn tôi cách thực hiện thủ thuật này không?
39. I would like to confirm the doctor’s order.
Tôi muốn xác nhận lại chỉ định của bác sĩ.
40. The patient’s blood pressure is lower than before.
Huyết áp của bệnh nhân thấp hơn so với lần đo trước.
41. The patient is complaining of chest pain.
Bệnh nhân đang than phiền bị đau ngực.
42. The patient seems confused.
Bệnh nhân có vẻ bị lú lẫn.
43. I noticed a change in the patient’s condition.
Tôi nhận thấy tình trạng bệnh nhân có sự thay đổi.
44. Should I report this to the nurse?
Tôi có nên báo cáo vấn đề này cho điều dưỡng không?
45. I have completed the patient’s vital signs.
Tôi đã hoàn thành việc đo các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
7. KHI KẾT THÚC CHĂM SÓC VÀ RỜI PHÒNG BỆNH (ENDING PATIENT CARE)
46. Is there anything else you need before I leave?
Bạn có cần thêm điều gì trước khi tôi rời đi không?
47. I’ll make sure your call light is within reach.
Tôi sẽ đảm bảo chuông gọi điều dưỡng nằm trong tầm tay bạn.
48. Your bed is in the lowest position.
Giường của bạn đang được đặt ở vị trí thấp nhất.
49. I’ll let your nurse know about your concerns.
Tôi sẽ thông báo những điều bạn đang lo lắng cho điều dưỡng phụ trách.
50. Thank you for your cooperation. I hope you feel better soon.
Cảm ơn bạn đã hợp tác. Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy khỏe hơn.
8. NHỮNG ĐIỀU SINH VIÊN NURSING CẦN NHỚ KHI ĐI CLINICAL
Không chỉ học thuộc 50 câu tiếng Anh, các bạn cần chú ý:
1. Luôn xác nhận danh tính bệnh nhân bằng ít nhất hai thông tin nhận dạng theo quy định của bệnh viện.
2. Luôn thực hiện vệ sinh tay trước và sau khi chăm sóc bệnh nhân.
3. Không tự ý cho bệnh nhân uống thuốc hoặc thực hiện thủ thuật khi chưa được hướng dẫn và chưa được giám sát theo quy định.
4. Nếu bệnh nhân có dấu hiệu bất thường, hãy báo ngay cho điều dưỡng phụ trách. Không chờ đến cuối ca mới báo cáo.
5. Luôn tôn trọng quyền riêng tư, sự đồng ý và phẩm giá của bệnh nhân.
6. Nếu không nghe rõ hoặc chưa hiểu, hãy hỏi lại. Đừng đoán khi liên quan đến an toàn bệnh nhân.
LỜI NHẮN GỬI CÁC BẠN ĐANG HỌC NURSING Ở MỸ
Không phải ai bước vào trường Nursing cũng có thể nói tiếng Anh lưu loát ngay từ đầu.
Điều quan trọng là chúng ta phải kiên trì luyện tập mỗi ngày.
Hãy bắt đầu bằng 5 câu mỗi ngày, tập phát âm, nghe và thực hành những tình huống giao tiếp thực tế.
Một ngày nào đó, những câu tiếng Anh từng khiến bạn lo lắng sẽ trở thành phản xạ tự nhiên khi chăm sóc bệnh nhân.
Nursing không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn cần sự kiên nhẫn, lòng cảm thông và khả năng giao tiếp.
Học từng câu – Hiểu từng tình huống – Chăm sóc bằng cả trái tim.
Bạn muốn HỌC NURSING Ở MỸ – PHẦN 12 nói về chủ đề nào?
100 câu tiếng Anh khi nhận và bàn giao bệnh nhân (Patient Handoff).
Tiếng Anh khi cấp cứu bệnh nhân (Emergency Nursing English).
Cách đọc hồ sơ bệnh án và ghi Nursing Notes.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Cảm ơn bạn rất nhiều ạ

50 CÂU TIẾNG ANH THƯỜNG DÙNG KHI ĐI CLINICAL TẠI BỆNH VIỆN MỸ (CLINICAL ROTATION ENGLISH)

Bạn đã bao giờ tưởng tượng ngày đầu tiên bước vào bệnh viện Mỹ với tư cách là một Nursing Student chưa? Bạn phải biết cách giới thiệu bản th...