Tổng số lượt xem trang

Thứ Tư, 15 tháng 7, 2026

Bà Huyện Thanh Quan



Bà Huyện Thanh Quan (1805 – 1848), tên thật là Nguyễn Thị Hinh, là một trong những nữ thi sĩ lỗi lạc nhất của nền văn học trung đại Việt Nam. Sống và sáng tác vào thời kỳ nhà Nguyễn, bà cùng với Hồ Xuân Hương được tôn vinh là hai đỉnh cao của thơ Nôm nữ giới, nhưng mang một phong cách hoàn toàn đối lập: trang nhã, hoài cổ và u uẩn trầm mặc.
Bà sinh ra tại làng Nghi Tàm, tổng Thượng, phủ Hoài Đức, Bắc Thành (nay thuộc phố Nghi Tàm, Tây Hồ, Hà Nội). Đây là vùng đất hiếu học, phong cảnh hữu tình nằm cạnh Hồ Tây. Bà là con gái của cụ Nguyễn Lý, người từng đỗ thủ khoa năm 1783 dưới đời vua Lê Hiển Tông.
Nguyễn Thị Hinh kết duyên cùng ông Lưu Nghi, người làng Nguyệt Áng, huyện Thanh Trì, Hà Nội. Ông đỗ cử nhân năm 1821 và từng giữ chức Tri huyện Thanh Quan (nay thuộc phần đất của Đông Hưng và Thái Thụy, tỉnh Thái Bình). Chính từ chức vị này của chồng, người đời đã trân trọng gọi bà bằng danh xưng Bà Huyện Thanh Quan. Sau này, ông Lưu Nghi trải qua nhiều thăng trầm quan lộ, từng giữ chức Bát phẩm Thư lại bộ Hình rồi thăng lên Viên ngoại lang bộ Hình, nhưng tiếc thay ông lại sớm qua đời ở tuổi 43.
Nhờ tài văn chương xuất chúng và đức hạnh vẹn toàn, dưới thời vua Minh Mạng, bà được triều đình vời vào kinh đô Huế giữ chức Cung Trung Giáo Tập để dạy học cho các công chúa và cung phi. Khoảng một tháng sau khi chồng tạ thế, bà lấy cớ sức khỏe yếu để xin thôi việc, dẫn bốn người con về lại quê nhà Nghi Tàm sinh sống cho đến khi qua đời vào năm 1848. Mộ của bà được đặt bên bờ Hồ Tây, nhưng qua thời gian, sóng gió làm sạt lở nên nay đã không còn tăm tích.
Bà Huyện Thanh Quan sáng tác không nhiều, hầu hết viết bằng chữ Nôm theo thể thất ngôn bát cú Đường luật. Một số tác phẩm tiêu biểu được lưu truyền bao gồm: Qua đèo Ngang, Thăng Long thành hoài cổ, Qua chùa Trấn Bắc, Chiều hôm nhớ nhà, Tức cảnh chiều thu, Cảnh đền Trấn Võ, Cảnh Hương sơn... Trong đó, các nhà nghiên cứu khẳng định bốn tác phẩm đầu tiên là kinh điển và mang đậm dấu ấn cá nhân của bà nhất nhờ sự thống nhất tuyệt đối từ tư tưởng đến phong cách.
Nền văn học Việt Nam ghi nhận Bà Huyện Thanh Quan như một biểu tượng mang tính kết tinh của tinh túy Đường thi kết hợp với tâm hồn tao nhã của Nho sĩ Bắc Hà.
Nhiều nhà phê bình văn học chỉ ra rằng thơ bà mang nặng lòng thương tiếc nhà Lê – một tâm trạng chung của các nho sĩ Bắc Hà cũ sau ngày giang sơn thống nhất về tay nhà Nguyễn. Tuy nhiên, tình cảm ấy không mang màu sắc chính trị gay gắt, mà thuần túy là tiếng lòng nhân văn. Bà hướng về một quá khứ vàng son của tiền bối, của gia đình với niềm hoài niệm, tiếc nuối trước sự đổi thay của thời cuộc:
“Tạo hoá gây chi cuộc hý trường,
Đến nay thấm thoắt mấy tinh sương.
Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo,
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương.
Đá vẫn trơ gan cùng tuế nguyệt,
Nước còn chau mặt với tang thương.
Nghìn năm gương cũ soi kim cổ,
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường”
— Thăng Long thành hoài cổ
Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình trong thơ bà cũng đạt đến độ mỹ diệu, bà thường chọn điểm nhìn vào lúc hoàng hôn, trời chiều buộng, khoảng thời gian dễ khơi gợi sự vắng lặng, cô đơn và gợi nhiều nỗi niềm. Cảnh vật dưới ngòi bút của nữ sĩ như những bức tranh thủy mặc chấm phá, nhẹ nhàng, bà cũng sử dụng nghệ thuật chơi chữ, đồng âm đồng nghĩa vô cùng tinh tế:
“Bước tới đèo Ngang bóng xế tà,
Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.
Lom khom dưới núi tiều vài chú,
Lác đác bên sông rợ mấy nhà.
Nhớ nước, đau lòng con cuốc cuốc,
Thương nhà, mỏi miệng cái da da.
Dừng chân đứng lại: trời, non, nước,
Một mảnh tình riêng, ta với ta”
— Qua đèo Ngang
Về mặt hình thức, thơ của Bà Huyện Thanh Quan đạt đến độ hoàn mỹ của thể thơ Đường luật. Các quy tắc niêm, luật, đối được bà sử dụng một cách thần tình, chặt chẽ nhưng không hề gây cảm giác gò bó hay khiên cưỡng. Chữ dùng trong thơ được chọn lọc công phu, trang nhã, quý phái, vừa thanh thoát vừa nhẹ nhàng.
Trải qua gần hai thế kỷ, những vần thơ của Bà Huyện Thanh Quan vẫn giữ nguyên vẹn giá trị thẩm mỹ và sức sống trong lòng độc giả. Để tri ân một tài năng lớn của dân tộc, tên của bà hiện nay đã được trân trọng đặt cho nhiều con đường, tuyến phố và trường học trên khắp cả nước.

Nguyễn Khuyến


Nguyễn Khuyến (1835 – 1909) là một trong những nhà thơ, học giả kiệt xuất của nền văn học trung đại Việt Nam.
Nguyễn Khuyến sinh ra tại quê ngoại (Nam Định) nhưng lớn lên ở quê nội là làng Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, nhưng con đường khoa cử của ông không hề bằng phẳng.
Sau những lần hỏng thi đầu đời, ông đã lập nên một kỳ tích hiếm có trong lịch sử khoa bảng Việt Nam: Đỗ đầu cả ba kỳ thi:
• Thi Hương: Giải Nguyên (1864)
• Thi Hội: Hội Nguyên (1871)
• Thi Đình: Đình Nguyên (1871)
Chính vì thành tích này, người đời suy tôn ông là Tam Nguyên Yên Đổ.
Sau khi đỗ đạt, Nguyễn Khuyến tham gia vào guồng máy hành chính của triều đình. Ông từng giữ các chức vụ như Đốc học Thanh Hóa, Án sát Nghĩa An (Quảng Ngãi), rồi thăng đến Tổng đốc Sơn Hưng Tuyên.
Tuy nhiên, đây là thời điểm đau thương nhất của lịch sử dân tộc. Năm 1883 - 1884, sau khi thực dân Pháp chiếm được Bắc Kỳ và ép triều đình Huế ký các hiệp ước đầu hàng (Harmand và Patenôtre), quyền lực của nhà Nguyễn chỉ còn là hư danh. Nguyễn Khuyến chứng kiến cảnh nước mất nhà tan, vua bù nhìn bị dựng lên, và những người bạn cùng chí hướng của mình lâm vào bế tắc.
Năm 1884, lấy cớ đau mắt nặng, Nguyễn Khuyến quyết định từ quan về quê khi mới 50 tuổi. Đây là một hành động phản kháng thầm lặng nhưng đầy quyết liệt đối với chế độ thực dân, họ nhiều lần dụ dỗ ông ra làm việc (thông qua người bạn cũ là Tổng đốc thân Pháp Hoàng Cao Khải), nhưng ông khéo léo từ chối đến cùng.
Dù sống ẩn dật tại làng quê, tâm hồn ông chưa bao giờ yên ắng. Ông dùng ngòi bút để nói lên tiếng lòng của mình qua những tác phẩm vǎn học.
• Trong chùm thơ thu, cảnh vật thường tĩnh đến mức tận cùng ("Cá đâu đớp động dưới chân bèo"). Sự tĩnh lặng này phản chiếu tâm trạng cô đơn, lạc lõng của một nhà nho trước một xã hội đang thay đổi diện mạo theo hướng lai căng. Những bài thơ như Thu điếu, Thu ẩm, Thu vịnh đã đưa ông trở thành "Nhà thơ của quê hương làng cảnh Việt Nam".
• Tâm tư "thẹn": Đây là chữ then chốt trong tâm hồn Nguyễn Khuyến. Ông "thẹn" với các bậc tiền bối, thẹn vì có tài nhưng không cứu được nước ("Áo xiêm nghĩ lại thẹn thân già"). Những tác phẩm Tự trào và châm biếm như:Tiến sĩ giấy, Ông Phỗng đá, Hội Tây… Ông tự giễu cợt sự bất lực của mình và mỉa mai những kẻ theo đuôi thực dân để cầu vinh.
Bài thơ "Tiến sĩ giấy" là một trong những tác phẩm trào phúng sắc sảo và nổi tiếng nhất của ông:
“Cũng cờ, cũng biển, cũng cân đai,
Cũng gọi ông nghè có kém ai.
Mảnh giấy làm nên thân giáp bảng,
Nét son điểm rõ mặt văn khôi.
Tấm thân xiêm áo sao mà nhẹ?
Cái giá khoa danh ấy mới hời
Ghế tréo lọng xanh ngồi bảnh chọe,
Nghĩ rằng đồ thật hoá đồ chơi!” (Tiến sĩ giấy)
Nguyễn Khuyến đại diện cho tầng lớp Nho sĩ thoái ẩn, ông sống giữa thời kỳ các phong trào đấu tranh yêu nước liên tục bị dập tắt, vì thế ông cảm thấy bế tắc trước thời cuộc và chọn cách từ quan về quê dạy học, một sự phản kháng thầm lặng để bảo vệ phẩm giá của một trí thức phương Đông trước sự sụp đổ của hệ tư tưởng cũ và sự xâm lăng của văn minh thực dân.
Nguyễn Khuyến để lại một di sản văn học đồ sộ với khoảng hơn 800 tác phẩm, bao gồm thơ chữ Hán, thơ chữ Nôm và các thể loại văn học khác (văn tế, câu đối, hát nói...). Sáng tác của ông được tập hợp trong các bộ tập tiêu biểu như: Quế Sơn thi tập, Yên Đổ thi tập, Bách Liêu thi văn tập và Cẩm Ngữ.
Di sản của Nguyễn Khuyến không chỉ là con số tác phẩm mà là cách ông đã "Việt hóa" thơ Đường luật, đưa hơi thở của “đất bùn, ngõ trúc” vào văn học bác học một cách tự nhiên nhất.

Việc giáo dục trong cung triều Nguyễn




Việc giáo dục cho các hoàng tử, công tử và đặc biệt là Hoàng thái tử (người kế vị) trong các triều đại phong kiến Việt Nam không đơn thuần là việc học chữ, mà là một "quốc sách" quyết định sự hưng vong của cả một vương triều.
Dưới triều Nguyễn, triều đại phong kiến cuối cùng và để lại nhiều sử liệu chi tiết nhất, hệ thống giáo dục hoàng gia đã đạt đến mức độ quy củ, nghiêm ngặt và vô cùng khắc nghiệt.
1. Hệ thống trường lớp và Người thầy (Phụ đạo)
Không giống như con em thường dân hay quan lại học tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám hoặc các trường tư, con em hoàng tộc triều Nguyễn được giáo dục trong một hệ thống biệt lập và bảo mật cao ngay trong Tử Cấm Thành.
- Tập Thiện Đường: Được hoàng đế Gia Long lập ra vào năm 1817. Đây là trường học chuyên biệt dành riêng cho các hoàng tử và công tử (con của hoàng tử).
- Tôn Học Đường: Trường học dành riêng cho con em trong tôn thất (dòng dõi hoàng tộc rộng hơn).
- Thần viện riêng của Thái tử: Đối với Hoàng thái tử (sau khi đã được sách phong), một cơ quan riêng biệt gọi là Thái tử Phủ sẽ được thành lập để phục vụ riêng cho việc học tập và rèn luyện kỹ năng trị quốc.
Người được chọn dạy hoàng tử được gọi là Phụ đạo (hoặc Kinh diên giảng quan). Họ phải là những đại thần có học vấn uyên thâm, đạo đức chuẩn mực và hành vi chuẩn mực. Những tên tuổi lớn như Phạm Phú Thứ, Nguyễn Duy Hiệu, Trương Đăng Quế, Phan Thanh Giản đều từng giữ trọng trách dạy dỗ các hoàng tử triều Nguyễn.
2. Chương trình học:
Chương trình học của các hoàng tử cực kỳ nặng, quét qua mọi lĩnh vực từ lý thuyết chính trị đến kỹ năng thực tế.
- Nho học & Triết học:
Tứ Thư (Đại Học, Trung Dung, Luận Ngữ, Mạnh Tử), Ngũ Kinh (Thi, Thư, Lễ, Dịch, Xuân Thu).
Mục đích giáo dục: Thấm nhuần đạo đức quân tử, lòng hiếu thảo và nguyên tắc hành xử của người cầm quyền.
-Lịch sử (Sử học): Học sâu về lịch sử các triều đại Việt Nam và Trung Hoa (Sử ký, Cương mục).
Rút ra bài học xương máu về sự hưng vong, cách dùng người và trị quốc của các bậc tiền nhân.
- Đế vương học: Các sách chuyên biệt về thuật trị quốc như Trinh Quán chính yếu.
Riêng Thái tử sẽ được truyền dạy cách phê duyệt tấu sớ, lắng nghe gián quan và phân hóa quyền lực phe phái.
-Nghệ thuật & Nghi lễ: Học viết sớ, làm thơ, luyện chữ thư pháp và hiểu sâu sắc về lễ nhạc cung đình.
Đảm bảo phong thái lịch lãm, uy nghiêm khi chủ trì các đại lễ tế tự quốc gia.
-Quân sự & Thể chất: Cưỡi ngựa, bắn cung, sử dụng binh khí và binh pháp (Tôn Tử binh pháp), nhằm rèn luyện thể chất dẻo dai và khả năng chỉ huy quân đội khi cần thiết.
3. Kỷ luật thép và Thời khóa biểu khắc nghiệt:
Đừng hình dung cuộc sống của các hoàng tử là nhung lụa, nhàn hạ. Thực tế, lịch học của họ bắt đầu từ khi trời còn chưa sáng và kéo dài đến tối mịt dưới sự giám sát cực kỳ nghiêm ngặt.
Lịch trình một ngày điển hình:
5:00 sáng: Thức dậy, vệ sinh cá nhân, chuẩn bị bài vở.
6:00 sáng: Bắt đầu buổi học sáng (thường là tụng kinh thư, luyện chữ).
11:00 trưa: Nghỉ ngơi, dùng bữa trưa.
1:00 chiều: Buổi học chiều (thường học lịch sử, làm văn thơ hoặc học võ thuật, bắn cung).
5:00 chiều: Tan học chính khóa.
Buổi tối: Ôn tập bài cũ và chuẩn bị cho buổi kiểm tra đột xuất của Hoàng đế vào ngày hôm sau.
Hoàng đế Minh Mạng nổi tiếng là người cực kỳ nghiêm khắc trong việc dạy con. Ông từng ban dụ: "Con ta tuy nhiều, nhưng ta không thể nuông chiều để chúng trở nên lười biếng. Đứa nào không chịu học hành chăm chỉ, Phụ đạo cứ việc phạt roi, không được nể nang thân phận hoàng tộc."
Mặc dù thầy giáo có quyền phạt, nhưng việc trực tiếp đánh vào thân thể vàng ngọc của hoàng tử là điều tối kỵ. Vì vậy, triều đình áp dụng hai hình thức phạt:
1. Phạt roi Thư đồng (bạn học cùng): Mỗi hoàng tử đi học đều có một vài "thư đồng" (con em quan lại được chọn vào học cùng để làm bạn và giúp đỡ). Khi hoàng tử lười biếng hoặc không thuộc bài, thầy sẽ lôi thư đồng ra đánh đòn để đánh vào lòng tự trọng và sự xấu hổ của hoàng tử.
2. Hoàng đế trực tiếp phạt: Nếu lỗi quá nặng, Phụ đạo sẽ tâu lên Hoàng đế. Khi đó, hoàng tử có thể bị phạt quỳ, cắt bổng lộc, hoặc thậm chí bị giam lỏng để suy ngẫm lỗi lầm.
Dù cùng học một ngôi trường, nhưng lộ trình phát triển của Hoàng tử thường và Hoàng thái tử (người đã được định sẵn ngôi vua) có sự khác biệt rất lớn:
- Hoàng tử thường: Học để trở thành những thân vương phò tá đắc lực cho vua, lo việc ngoại giao, tế lễ hoặc quản lý các công việc hành chính cụ thể. Chương trình học thiên về văn chương, nghệ thuật và lễ nghi.
- Hoàng thái tử: Được cách ly dần khỏi các hoàng tử khác để tránh bè phái. Chương trình học tập trung 100% vào Thuật trị quốc (Đế vương học). Thái tử thường xuyên phải dự thính các buổi thiết triều, tập phê duyệt các tấu sớ phụ (không quan trọng) dưới sự chỉ dẫn trực tiếp của Hoàng đế để tích lũy kinh nghiệm thực tế trước khi đăng cơ.

Câu chuyện Huyền Trân Công Chúa thoát khỏi việc bị hoả thiêu khi Vua Chế Mân qua đời.




Câu chuyện Huyền Trân Công Chúa thoát khỏi việc bị hoả thiêu khi Vua Chế Mân qua đời.
Khi nhà Trần gả Công Chúa Huyền Trân cho Vua Chế Mân Vương Quốc Chiêm Thành được 1 năm thì Vua Chế Mân qua đời. Theo phong tục của Chiêm Thành lúc bấy giờ, thì Chồng chết vợ phải tuẫn táng theo. Người vợ mặc lễ phục trang trọng ngồi giữa đống củi đã được chất sẵn, sau đó châm lửa. Xung quanh là những người đàn ông nhà chồng cầm gậy vây quanh, nếu người bị thiêu chạy ra khỏi sẽ đánh để buộc quay lại.
Nghi thức này được gọi là nghi lễ Sati, bắt nguồn từ Ấn Độ và Nước Champa lúc đó bị ảnh hưởng bởi văn hóa Ấn Độ.
Sati là là vợ của Thần Shiva , vị thần tối cao trong Ấn Độ giáo. Theo truyền thuyết thì Sati là Công chúa của một Vương Quốc, do hiểu lầm chồng mình là Shiva bị cha ruột sát hại, đã nhảy vào lửa tuẫn táng theo chồng. Vì thế có nghi lễ này.
Khi nghe tin Vua Chế Mân mất và sợ Công chúa Huyền Trân bị tuẫn táng theo chồng, Vua Trần Anh Tông đã lập tức sai Trần Khắc Chung sang Chiêm Thành. Danh nghĩa là phúng viếng nhưng mục đích là cứu người.
Khi đến nơi , Trần Khắc Chung nói với các quan Chiêm Thành, nếu buộc phải lên giàn hoả thiêu tuẫn táng , thay lên giàn cầu siêu ngay, thì trước hết nên ra bờ biển làm lễ chiêu hồn, hướng lên trời để hồn phách Công Chúa có thể trở về Đại Việt trước, sau đó hãy lên giàn hoả thiêu.
Các quan Chiêm Thành nghe cũng có lý và đã đồng ý. Trong lúc cử hành nghi lễ Chiêu hồn, Trần Khắc Chung đã bí mật đưa Công chúa Huyền Trân và Thái tử Đa Đa Chiêm Thành xuống thuyền ra biển trở về Đại Việt.
Khi Chiêm Thành phát hiện ra thì thuyền đã đi xa không đuổi theo được nữa.
@fan cứng
Câu chuyện Công Chúa Huyền Trân thoát khỏi việc bị hoả thiêu tóm lược là như vậy.

Kỳ Ngoại hầu Cường Để




Kỳ Ngoại hầu Cường Để (1882–1951), tên thật là Nguyễn Phúc Dân được sinh ra tại Huế. Ông là con của Hàm Hóa Hương công Nguyễn Phúc Tăng Nhu và là cháu năm đời dòng đích của vua Gia Long, trực hệ từ Hoàng tử Cảnh. Vì Hoàng tử Cảnh mất sớm khi con trai còn nhỏ, ngôi vua sau đó đã truyền cho dòng thứ là Hoàng tử Đảm (vua Minh Mạng). Dù không ở trên ngai vàng, dòng dõi chính thống này đã định sẵn cho ông một sứ mệnh lịch sử đặc biệt.
Vào đầu thế kỷ 20, trong bối cảnh thực dân Pháp đô hộ và vua Khải Định hợp tác với chính quyền bảo hộ, các nhà ái quốc như Phan Đình Phùng và Phan Bội Châu đã tìm cách liên lạc với gia đình ông nhằm phục dựng lại hoàng triều chính thống. Cha ông từ chối vì tuổi già nhưng đã gửi gắm con trai mình gánh vác đại cuộc. Biệt danh Nguyễn Trung Hưng của ông ra đời từ đó, đánh dấu bước chuyển mình từ một hoàng thân nhà Nguyễn trở thành một nhà cách mạng thực thụ.
Hành Trình Đông Du Và Những Năm Tháng Lưu Vong
Năm 1906, Cường Để trốn sang Nhật Bản, cùng Phan Bội Châu khởi xướng Phong trào Đông Du. Với tư tưởng quân chủ lập hiến, ông đảm nhận vai trò thủ lĩnh tối cao của Việt Nam Phục quốc Đồng minh Hội, nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ của giới giáo dân Cao Đài. Để che mắt mật thám Pháp và giới chức bản xứ, ông thường cải trang thành người Trung Quốc hoặc Nhật Bản dưới nhiều bí danh, tiêu biểu là Hayashi Tokujun (Lâm Đức Thuận).
Tuy nhiên, vào năm 1910 khi chính phủ Nhật Bản, vì muốn vay khoản tiền 300 triệu franc từ Pháp, đã đồng ý trục xuất Cường Để, Phan Bội Châu cùng các du học sinh phong trào Duy Tân. Ông buộc phải rời Nhật Bản, trải qua những năm tháng lưu lạc gian khổ tại Trung Quốc, Xiêm La (Thái Lan) và cả châu Âu. Nhiều học viên đi theo ông sau đó đã ở lại Trung Quốc lập nghiệp và làm việc trong bộ máy chính quyền sở tại.
Năm 1915, ông lặng lẽ trở lại Nhật Bản, cư ngụ tại Tokyo và nhận được sự bảo trợ tài chính, tinh thần từ các chính khách uy tín của Nhật trong hiệp hội Kissaragi-Kai. Với niềm tin người Nhật có thể giúp giải phóng Việt Nam khỏi ách thống trị của Pháp, ông đã ủng hộ quân đội phát xít Nhật tiến vào Đông Dương trong Thế chiến II. Thế nhưng, thực tế phũ phàng nhanh chóng làm ông thất vọng khi nhận ra người Nhật chỉ đang lợi dụng ông để tranh giành ảnh hưởng với các cường quốc phương Tây.
Từ năm 1939 đến 1941, người Nhật đưa ông sang Đài Loan để làm công tác truyền thanh hướng về Đông Nam Á dưới bí danh Hayashi Tokuo (Lâm Đức Hùng) và Minami Kazuo (Nam Nhất Hùng).
Sau khi Phan Bội Châu bị bắt năm 1925, Cường Để tiếp tục chèo lái Việt Nam Phục quốc Đồng minh Hội. Đến thập niên 1940, tại Việt Nam hình thành một làn sóng ủng hộ ông mạnh mẽ ở miền Trung (gọi là phong trào Cường Để), quy tụ nhiều trí thức và chính trị gia yêu nước như Ngô Đình Diệm, Nguyễn Xuân Chữ, Lê Toàn, Vũ Đình Di và Vũ Văn An.
Dù vậy, những toan tính chính trị của quân đội Nhật đã liên tục dội những gáo nước lạnh vào hy vọng của ông. Năm 1940, khi quân Nhật tràn vào Bắc Kỳ, Cường Để đã liên lạc với Trần Trung Lập để phối hợp hành động. Nhưng để thỏa hiệp với chính quyền Vichy của Pháp, Nhật đã bất ngờ phản bội, bỏ rơi lực lượng Việt Nam Kiến quốc quân khiến Trần Trung Lập hy sinh anh dũng. Đến năm 1945, khi Nhật đảo chính Pháp, thay vì đưa Cường Để về nước như kỳ vọng của nhiều người, họ lại chọn giữ lại hoàng đế Bảo Đại. Phong trào Cường Để từ đó dần suy tàn.
Sau chiến tranh, trong cảnh không nhà cửa, ông phải sống nhờ tại nhà một giáo sư Nhật Bản ở Tokyo. Mong mỏi được trở về quê hương, năm 1950 ông dùng bí danh cũ lên tàu đến Bangkok, nhưng đại sứ quán Pháp đã can thiệp khiến chính phủ Thái Lan cấm ông lên bờ. Ước nguyện cuối đời được nhìn thấy quê hương độc lập đã không thể thực hiện.
Ngày 6 tháng 4 năm 1951, Hoàng thân Cường Để qua đời tại Tokyo vì căn bệnh ung thư gan. Theo di nguyện của ông, các tài vật được trao lại cho đạo Cao Đài.
Phần di cốt thứ nhất và thứ hai lần lượt được người Nhật trao trả về Việt Nam vào năm 1954 và 1957, được tiếp đón long trọng bởi Giáo chủ Phạm Công Tắc và Tổng thống Ngô Đình Diệm.
Phần di cốt thứ ba được an táng tại nghĩa trang Zōshigaya (Tokyo), chung mộ phần với Trần Đông Phong — một du học sinh Đông Du đã tự sát năm 1908 vì hổ thẹn không quyên góp đủ tiền cho phong trào. Chính Cường Để năm xưa đã xây mộ cho người đồng chí này, và giờ đây họ nằm cạnh nhau nơi đất khách.
Hiện nay, một phần tro cốt khác của ông cũng đã được con cháu đưa về an táng tại lăng mộ gia đình ở phường An Tây, thành phố Huế.
Đằng sau cuộc đời bôn ba của một nhà cách mạng là sự hy sinh thầm lặng của gia đình ông ở quê nhà. Trước khi xuất dương, ông kết hôn cùng bà Lê Thị Trân. Sau khi ông đi, bà cùng ba người con (Tôn Nữ Thị Hảo, Nguyễn Phước Tráng Liệt, Nguyễn Phước Tráng Cử) đã phải chịu đựng cảnh tù đày đằng đẵng suốt 14 năm trong nhà lao Hộ Thành của triều đình thực dân.
Để vinh danh lòng yêu nước của ông, tên Cường Để từng được đặt cho một đại lộ lớn tại Quận 1, Sài Gòn thời Việt Nam Cộng hòa, trước khi được sáp nhập vào đường Đinh Tiên Hoàng và Tôn Đức Thắng ngày nay.

Thứ Ba, 7 tháng 7, 2026

Karl Benz: Phát minh ô tô đầu tiên, vợ tự lái 106km chặn đứng lời hoài nghi!




Karl Benz: Phát minh ô tô đầu tiên, vợ tự lái 106 km chặn đứng lời hoài nghi!
Karl Benz (1844 - 1929) sinh ra tại Đức trong một gia cảnh không thể ngặt nghèo hơn. Năm ông lên 2 tuổi, người cha là tài xế tàu hỏa qua đời sau một tai nạn giao thông. Một mình người mẹ nghèo đơn độc nuôi ông khôn lớn.
Dù túng quẫn đến mức chạy ăn từng bữa, mẹ ông vẫn quyết tâm thắt lưng buộc bụng để con trai được đi học. Không phụ lòng mẹ, Karl Benz bộc lộ tư chất thiên tài về cơ khí từ rất sớm. Năm 15 tuổi, ông thi đỗ vào ngành Kỹ thuật cơ khí và xuất sắc tốt nghiệp kỹ sư vào năm mới 19 tuổi!
Đường đời không trải hoa hồng. Sau khi ra trường, Karl Benz trải qua 7 năm lận đận làm thuê. Khi tự đứng ra mở xưởng cơ khí riêng, ông liên tiếp thất bại, nợ nần chồng chất đến mức máy móc bị tịch thu.
Giữa lúc tuyệt vọng nhất, bà Bertha Ringer xuất hiện như một định mệnh. Tin tưởng vào tài năng của Benz, bà đã dùng toàn bộ tiền hồi môn của mình để cứu xưởng cơ khí của ông khỏi phá sản. Hai người kết hôn và bà trở thành hậu phương vững chắc nhất đời ông.
Có tài chính, Karl Benz bắt đầu lao vào nghiên cứu động cơ. Và bước ngoặt vĩ đại đã đến:
Năm 1885: Ông chế tạo thành công chiếc xe 3 bánh chạy bằng động cơ đốt trong đầu tiên trên thế giới.
Ngày 29/01/1886: Ông chính thức được cấp bằng sáng chế số 37435 cho chiếc Benz Patent-Motorwagen. Ngày này được thế giới công nhận là "ngày sinh nhật" của ô tô hiện đại!
Dù là phát minh vĩ đại, nhưng thời bấy giờ công chúng lại vô cùng hoài nghi. Họ gọi xe của ông là "chiếc xe không ngựa vô dụng" vì tiếng nổ lớn và hay chết máy. Karl Benz – một kỹ sư nhạy cảm – dần rơi vào trầm cảm và định bỏ cuộc, cất xe vào góc xưởng.
Nhìn thấy tâm huyết của chồng bị vùi dập, một buổi sáng tháng 8/1888, bà Bertha (lúc đó 39 tuổi) đã đưa ra một quyết định táo bạo làm thay đổi lịch sử: Tự ý lấy xe đi phượt 106km về quê ngoại cùng 2 con trai để chứng minh cho cả thế giới thấy chồng mình là thiên tài!
Chuyến đi là một chuỗi những pha xử lý đi vào huyền thoại:
Hết xăng? Bà ghé hiệu thuốc mua dung môi ligroin để chạy tiếp (hiệu thuốc này vô tình trở thành trạm xăng đầu tiên của nhân loại).
Nghẹt ống dẫn xăng? Bà rút ngay chiếc kim cài tóc ra để chọc thông.
Chập điện? Bà dùng chiếc dây buộc bít tất của mình để bọc cách điện.
Mòn phanh khi xuống dốc? Bà ghé tiệm giày, bảo thợ đóng thêm một lớp da thuộc vào má phanh (tiền thân của má phanh ô tô ngày nay).
Chập tối hôm đó, bức điện tín gửi về nhà Benz viết: "Đã đến nơi an toàn!". Chuyến đi thành công vang dội của vợ đã giúp Karl Benz lấy lại sự tự tin, giúp ông cải tiến thêm hộp số leo dốc và phanh xe.
Đến năm 1900, công ty của Benz trở thành nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới. Năm 1926, công ty sáp nhập và khai sinh ra thương hiệu Mercedes-Benz huyền thoại ngày nay.
Người ta thường nói: "Đằng sau một người đàn ông thành công luôn có bóng dáng của một người phụ nữ xuất sắc". Câu chuyện của gia đình Benz chính là minh chứng vĩ đại nhất cho điều đó. #KarlBenz

GS Trần Quốc Vượng nói về vua Quang Trung và phong trào Tây Sơn



GS Trần Quốc Vượng nói về vua Quang Trung và phong trào Tây Sơn: “Tây Sơn Quang Trung và công cuộc đổi mới đất Việt ở thế kỷ XVIII”
“Phong trào Tây Sơn, thực chất là một phong trào nông dân, nhưng người cầm đầu phong trào không phải là kẻ "khố rách áo ôm" bần cố. Gia đình họ Nguyễn Tây Sơn là một phức hợp tiểu-công-nông-thương bên bờ sông Côn, trục giao thông đường nước phủ Quy Nhơn. Nguyễn Nhạc là một đầu nậu trầu nguồn, gia tư khá giả, con em được học hành, cả văn lẫn võ. "Nậu" là một tổ hợp khai thác và buôn bán lâm thổ sản:
Ai về nhắn với nậu nguồn
Măng le gởi xuống, cá chuồn gửi lên
Tây Sơn thượng - hạ đạo ở đôi bên đèo An Khê là khu vực trung gian Kinh, Thượng, là tiền đồn di dân khẩn hoang của người Việt vào sâu xứ Thượng. Do quan hệ buôn bán trầu nguồn (và cả trâu bò gạo muối), Nguyễn Nhạc, từ ấp Kiên Thành, có quan hệ giao tiếp với nhiều nguồn - vùng, nhiều hạng người xuôi - ngược, tầm nhìn không chỉ ở một làng, tầm nghĩ được Giáo Hiến, từ trung tâm Phú Xuân lánh về, mở rộng ra cả tình thế Nam Hà Đàng Trong. Ông đủ khá giả, đủ tính toán và hiểu biết, đủ tài tổ chức để tập hợp lực lượng, xây dựng đồn trại và sau khi đủ quy tụ, đủ hội tụ thì cũng đủ sức lực nội sinh và ngoại sinh để lan toả, toả rộng phong trào ra khắp Quy Nhơn - một "tiểu Đồng Nai" của Đàng Trong, nơi "dân chúng đông, vật phẩm nhiều, thuyền xe tụ tập, buôn bán đông vui" nghĩa là một thị trường địa phương - rồi xứ Quảng, rồi cả Nam Hà nữa... Nhưng trí lực và quan hệ xã hội - cái làm nên cốt cách và con người Nguyễn Nhạc chỉ đủ cho ông vươn lên từ một tuần biện lại (viên chức thu thuế ở một trạm bên sông) thời chúa Nguyễn thành một "Tây Sơn vương", một thủ lĩnh địa phương lớn, dù cuối cùng có khoác danh hiệu "Trung Ương Hoàng Đế" - cái danh này đã vượt quá xa cái thực của ông. Nguyễn Lữ (em Nguyễn Nhạc, anh (hay em?) Nguyễn Huệ) thì còn kém cỏi hơn. Ông trở thành "tiết chế" hay "Đông Định vương" thì cũng chỉ vì là anh em Nhạc Huệ họ Nguyễn Tây Sơn. Ông không phải là một tài năng, mà chỉ nhờ quan hệ máu mủ họ hàng mà có chức danh lớn: Ông là thứ phẩm của một xã hội nông dân, của một nền văn minh thôn dã... Ông không phải là đối thủ của Nguyễn Ánh (khi khởi nghĩa Tây Sơn bùng nổ, Ánh mới chỉ là cậu bé, cháu gọi chúa Nguyễn Phúc Thuần bằng chú, kém Nguyễn Huệ 8 tuổi). Thiếu Nguyễn Huệ, thì cũng có thể coi như Tây Sơn mất Đồng Nai - Gia Định.
Trong loạn lạc và chiến tranh nông dân, hàm chứa sẵn mầm phá huỷ. Càng và thị tứ Hội An (Faifo) bị tàn phá (1774), cù lao Đại Phố (1777) rồi Bến Nghé (1782) cũng vậy. Phố xá bị đốt, thương nhân Hoa kiều bị giết, của cải bị cướp. Dù Tây Sơn sau này có muốn giao tiếp với thuyền buôn phương Tây, cho phép nhà buôn Anh Chapman buôn bán, hứa xá thuế thuyền buôn Anh, thậm chí có thể nhường đất cho Anh lập thương điếm... thì sự phá phố xá, phá tàu thuyền buôn Ma Cao, giết thương nhân ngoại quốc... cũng khiến cho họ nghi ngại, lững lờ, và dù Chapman có muốn cũng không tìm được kẻ đại thương để môi giới bán buôn. Đại thương và ngoại thương Đại Việt ở cả 2 miền Nam Bắc, trớ trêu thay - vì do chính sách ức thương của cung đình - lại nằm trong tay thương nhân người Hoa mà Tây Sơn đã xuống tay sát hại... Cho nên Tây Sơn bị rơi vào thế tương đối cô lập với thế giới bên ngoài qua mạn biển. Tây Sơn buổi đầu cũng tỏ ra dễ dãi với giáo dân và giáo sĩ ngoại quốc, có ra luật tự do hành đạo (1783). Nhưng giáo sĩ và thương nhân Tây phương nhìn chung vẫn coi Tây Sơn là "kẻ phản loạn", "kẻ tiếm quyền", họ vẫn hướng về nhà "cựu Nguyễn" đang thất thế, mong giúp Duệ Tông, hoàng tôn Dương rồi Nguyễn Ánh sau này để thủ lợi lớn. Nguyễn Nhạc tức khí - như tức khí thương nhân Hoa kiều giúp Nguyễn Ánh nên ra lệnh tàn sát họ - và lại quay ra đàn áp người theo đạo Thiên Chúa. Đó là sự nhỏ nhen, sai lầm của Nguyễn Nhạc (và cả Nguyễn Lữ).
Nguyễn Huệ là một biệt lệ trong đám anh em và thủ lĩnh Tây Sơn. Tài ông cao hơn, trí lực sâu hơn, tầm nhìn rộng rãi hơn: Chắc chắn là có những tố chất bẩm sinh, nhưng càng chắc chắn hơn là ông biết thu nhận cái tốt đẹp từ bạn bè gần xa, từ thấy giáo Hiến môn khách của đại thần Trương Văn Hạnh. Ông biết nghe, biết học hỏi các danh sĩ (Trần Văn Kỷ, La Sơn Phu Tử, Ngô Thì Nhậm, cả Cống Chỉnh nữa...), biết dùng cả cái tài của linh mục Tây (J. Koffler) và ông biết quyết đoán, biết thuyết phục người khác theo mình. Ai chưa theo, chưa phục (La Sơn Phu Tử ban đầu chưa chịu ra làm việc với ông), ông để người ta suy nghĩ, cuối cùng vẫn không theo ông thì ông vẫn để họ sống chứ không giết hại (Nguyễn Du, cả Ôn Như Hầu Nguyễn Gia Thiều...). Vậy có thể nói là ông là một lương cả bao dung, một đức tính lớn của người lãnh tụ... Tôi - và chắc cả SÔNG HƯƠNG nữa - dành cho các bài khác ca ngợi Nguyễn Huệ - Quang Trung nhưng theo tôi, cho đến nay, không ai ca ngợi ông hay bằng, cô đọng bằng Ai Tư Vãn của Ngọc Hân, bạn đời ông:
Mà nay áo vải cờ đào,
Giúp DÂN, dựng Nước xiết bao công trình...
Nhưng, cũng theo tôi chớ nên đẩy tới cấp đoạn nhà "cách mạng", cách tân và than vãn rằng nếu ông không mất sớm thì sự đời sẽ khác...
Ông 3 lần anh hùng, anh hùng áo vải, anh hùng xoá hận sông Gianh, xoá ranh giới "Đàng Trong", "Đàng Ngoài" in hằn hai thế kỷ và anh hùng trong thắng tích Thăng Long. "Đống Đa", từ hiện thực lịch sử, đã trở thành biểu tượng của dân tộc, bên cạnh Bạch Đằng, Chi Lăng ngày trước, cũng như Điện Biên Phủ sau này... Đống Đa là một tột đỉnh của phong trào Tây Sơn và chính nó đưa Quang Trung trở thành anh hùng dân tộc, trở thành một thiên tài quân sự Việt Nam, tiếp nối Trần Hưng Đạo, rửa hận cho Hồ Quý Ly...
Cũng đúng là sau CHIẾN THẮNG, do cuộc đời bậc tài danh quá ngắn ngủi, Ngài chưa kịp làm nhiều việc, nhất là việc thực hiện ý định phát đại quân tiễu trừ Nguyễn Ánh ở Gia Định. 4 năm (1789-1792) chưa là cái gì cả, cho một xã hội cũ, cho một xã hội bộn bề đổ nát sau chiến tranh...
Sau chiến tranh, Ngài cũng chỉ quản lý được từ xứ Quảng trở ra Bắc; đất nước 3 chính quyền, chưa thể gọi là THỐNG NHẤT. Sự bất hoà, đánh lẫn nhau rồi chia đất (từ 1776) giữa anh em Ngài là một tai hoạ lớn cho DÂN TỘC, cho NHÂN DÂN và cho bản thân dòng họ Nguyễn Tây Sơn. Lỗi lầm chính có thể thuộc về ông anh cả Nguyễn Nhạc, được Nguyễn Lữ hùa theo, song ngài cũng dự phần trách nhiệm. Anh em Tây Sơn thua anh em họ Đông A về điểm này, về sự biến bất hoà thành hoà thuận. Ngài không biết lùi như Trần Hưng Đạo đã lùi; và việc Ngài xưng đế ở Phú Xuân công khai sánh ngang Hoàng đế Nguyễn Nhạc được sử gia "chính thống" hết lời ca ngợi là để cho Mãn Thanh "biết tay", biết là "nước Nam này có chủ" chưa hẳn đã là điều hay. Ngài vẫn có thể nhân danh Trung ương Hoàng đế Nguyễn Nhạc mà đánh Mãn Thanh ?
Chế độ chính trị mà Ngài thiết lập trên nửa phía Bắc đất nước vẫn hoàn toàn cũ, kiểu quân chủ quan liêu, lại nặng về quân sự là đằng khác... Bất kể do bối cảnh lịch sử miền Bắc (nước cũ vua Lê), do hoàn cảnh đất nước sau chiến tranh như thế nào, đấy không hề là một sự đổi mới về chính trị...
Nguyễn Ánh đã tận dụng triệt để thời cơ và bối cảnh bất hoà của anh em Tây Sơn, dựa vào nhân tài vật lực Gia Định mà phục tích nhà cựu Nguyễn...
Về ý thức hệ, theo lời khuyên của La Sơn Phu Tử và chính Quang Trung khẳng định cương quyết: "Theo cái học của Chu Tử", tức là theo Tống Nho, điều mà 4 thế kỷ trước Ngài thua kém Hồ Quý Ly, càng thua kém vì cái khoảng cách 400 năm ấy đủ thể nghiệm sự thất bại của ngọn cờ ý thức hệ Tống Nho... Thậm chí, Ngài còn muốn "trở lại" ý thức độc tôn Nho Tống nữa kia. Có chuyện phá chùa - tháp thời Tây Sơn và có cả cái sắc lệnh rất khó thực hiện: "Ở mỗi huyện tổng chỉ có một chùa". Có chuyện phá chuông chùa để đến thời Cảnh Thịnh và sau đó nữa, dân lại quyên cúng đúc lại chuông chùa.
Ngài cũng đề cao chữ Nôm như Hồ Quý Ly, cũng cho dịch (Hồ Quý Ly thì tự dịch) kinh tịch cổ Trung Hoa ra chữ Nôm (đấy là mẫu số chung về "ý thức dân tộc" của các nhà cầm quyền đất Việt). Nhưng thời Hồ Quý Ly không có kinh tịch nào khác; và khi dịch Kinh Thư, Hồ Quý Ly cũng xé bỏ lời tựa của Chu Tử để đưa vào ý kiến cá nhân, phê phán cả Khổng lẫn Chu. Thời Nguyễn Huệ - Quang Trung, hậu bán thế kỷ XVIII, ngay ở Trung Hoa đã có nhiều sách khoa học kỹ thuật Tây phương mà Lê Quý Đôn đã biết tới trong một chuyến đi sứ sang Thanh và đã ghi lại trong “Vân Đài Loại Ngữ”, chẳng hạn về tri thức: "Quả đất hình tròn và xoay quanh mặt trời". Nếu thật đổi mới, sao Ngài không cho dịch loại sách này ? Những lời khuyên về việc học thi cử của La Sơn Phu Tử mà Quang Trung hết sức nghe theo là hết sức cũ kỹ, cùng lắm chỉ là "Nho cải tiến". Chữ Nôm là một sáng tạo văn hoá lớn để có một nền văn học Nôm, văn học dân tộc từ thời Lý Trần Lê... Nhưng chữ Nôm rất khó học và phải có tiền đề là thông thạo chữ Hán. Thời Hồ Quý Ly chưa có chữ nào khác ngoài Hán và Nôm. Nhưng từ trước Quang Trung 1-2 thế kỷ đã xuất hiện chữ quốc ngữ do kết quả La tinh hoá tiếng Việt bởi giáo sĩ ngoại quốc và giáo dân Việt Nam. Từ giữa thế kỷ XVII đã có từ điển Việt - Bồ - La tinh của cố đạo Alexandre de Rhodes. Nếu Quang Trung thực sự đổi mới giáo dục văn hoá, sao Ngài không cho truyền bá học quốc ngữ trong tầm tay của Ngài ?
Về kinh tế - xã hội, Ngài hạ chiếu Khuyến Nông và chiêu tập dân lưu tán trở về xóm làng cày cấy. Đó là việc đúng sau chiến tranh, nhưng đó cũng là việc từ ngàn năm xưa văn hiến Lý, Trần, Lê đấng minh quân nào cũng đã làm, biện pháp ấy không có gì mới mẻ... Xu hướng tiến lên của xã hội thời ấy là tư hữu hoá ruộng đất không có gì cưỡng lại nổi. Nhưng Ngài - và con cháu Ngài (vả kể cả vua Minh Mạng sau này) vẫn mơ tưởng đến - và với cố gắng vô vọng thực hiện, một thứ quốc hữu hoá ruộng đất. Đây là một ảo tưởng rất chi là Tàu - à la chinoise - là xưa cũ, về "thế giới đại đồng, thiên hạ vi công", một thứ "chủ nghĩa xã hội ảo tưởng" của nông dân và vua quan thân dân, hoặc đó là một kiểu "xã hội chủ nghĩa Nhà Nước" của Vương Mãng đời Hán hay Hồ Quý Ly đời cuối Trần...
Thế kỷ XVIII là thời buổi giao lưu kinh tế trên thế giới, trên cái biển và đại dương, bắt đầu phát triển mạnh. Phải tìm cách liên kết các thị trường địa phương thành thị trường dân tộc - quốc gia và gắn nó với thị trường thế giới. Thế mà Ngài lại chủ trương tự cung tự cấp: "Trẫm muốn không có thứ gì phải mua của Tàu cả".
Có người ở triều đình Phú Xuân đã nhắc khẽ Ngài: "Có lẽ vẫn phải mua thuốc Bắc của Tàu" và Ngài gục gặc đầu đồng ý...
Ngài có ý định phát triển buôn bán với Trung Hoa và đã xin mở nhà hàng ở Nam Ninh (Quảng Tây), mở chợ biên giới ở Bình Thuỷ Quan (Cao Bằng) và Du Thôn Ải (Lạng Sơn).
Việc ấy đã được tiến hành từ thời Lý, với các bác dịch trường dọc biên giới Việt Trung (xem Lý Thường Kiệt của Hoàng Xuân Hãn). Những tài liệu mà Trần Văn Quý (Viện Hán Nôm) phát hiện được ở Quỳ Hợp thượng du Nghệ Tĩnh cho ta biết Tây Sơn cũng "cởi mở hơn" đối với việc buôn bán trên biến giới Việt - Lào...
Nhưng không một tài liệu nào cho đến nay được phát hiện cho ta biết về ý định của Ngài nhằm phát triển ngoại thương về hướng biển trong giao lưu kinh tế - văn hoá với Nhật Bản - thế giới Nam Hải và phương Tây...
Theo tôi hiểu, Quang Trung vẫn giữ cái nhìn hướng nội và lục địa cổ truyền và cổ xưa của các triều đại quân chủ Đại Việt. Việc Ngài muốn "xin lại" Lưỡng Quảng cũng như ý định cho tới trước lúc qua đời về việc xây dựng Phượng Hoàng Trung Đô ở xứ Nghệ - ngoài ý định "nắn gân" Càn Long và đề phòng Nguyễn Ánh từ Gia Định đi đường biển đánh ra Phú Xuân - cũng thể hiện cái nhìn hướng nội và lục địa đó.
Càng ngày thuyền chiến và thuỷ quân Tây Sơn càng lạc hậu so với lực lượng ấy của Nguyễn Ánh ở Gia Định. Từ Gia Định, Nguyễn Ánh biết đóng thuyền chiến lối phương Tây, xây thành biểu Vauban, mở mang đô thị Bến Nghé - Gia Định, giao thương với bên ngoài, không ngoài ý định phục tích nhà Cựu Nguyễn.
10 năm sau khi Quang Trung qua đời, Nguyễn Ánh đã toàn thắng Tây Sơn.
Lịch sử Việt Nam sang trang khác”.
(Tạp chí Sông Hương số 35 /01&02-1989)
Nguồn: “Tây Sơn Quang Trung và công cuộc đổi mới đất Việt ở thế kỷ XVIII”:
http://tapchisonghuong.com.vn/tap-chi/c329/n19951/Tay-Son-Quang-Trung-va-cong-cuoc-doi-moi-dat-Viet-o-the-ky-XVIII.html?fbclid=IwY2xjawS5xV5leHRuA2FlbQIxMABicmlkETFFa0F6a25PRGg4TmFMd0Nqc3J0YwZhcHBfaWQQMjIyMDM5MTc4ODIwMDg5MgABHpcpKCtYWKUjk5hXEWsTsH_iBVvvC87kh299xHRjeGebrb8mPmjoMhBUSAWD_aem_suOWp_iq5nIoPRtim3XvsQ

Tôn Thất Thuyết




Tôn Thất Thuyết (1839 – 1913), là một quan Phụ chính đại thần, Nhiếp chính dưới bốn triều vua nhà Nguyễn: Dục Đức, Hiệp Hòa, Kiến Phúc và Hàm Nghi. Xuất thân là cháu 5 đời của Hiền vương Nguyễn Phúc Tần, ông sinh ra tại làng Phú Mộng, cạnh Kinh thành Thuận Hóa (nay thuộc Huế), là con trai của Đề đốc Tôn Thất Đính và bà Văn Thị Thu.
Tôn Thất Thuyết làm quan đầu triều trong giai đoạn Việt Nam lâm nguy, bên ngoài bị quân Pháp xâm lược, bên trong triều đình bộc lộ sự nhu nhược. Suốt cuộc đời mình, Tôn Thất Thuyết luôn chủ trương chiến đấu đến cùng để bảo vệ đất nước. Cả gia đình ba đời của ông đã cống hiến trọn vẹn và phần lớn hy sinh vì đại nghĩa, được người đời ca ngợi là "Toàn gia ái quốc".
Ông bắt đầu bước vào chốn quan trường từ năm 30 tuổi (1869) với chức Án sát tỉnh Hải Dương. Kể từ khi được điều động làm Tán tương giúp Tổng thống quân vụ đại thần Hoàng Tá Viêm dẹp loạn ở các tỉnh phía Bắc vào năm 1870, ông chuyên tâm vào hoạt động quân sự và nhanh chóng nổi tiếng khắp triều đình qua hàng loạt chiến công hiển hách.
Trong suốt thập niên 1870, ông liên tục dập tắt các toán giặc khách, quân Tàu Ô và các cuộc nổi dậy ở Thái Nguyên, Hải Dương, Quảng Yên, Sơn Tây. Đặc biệt vào tháng 12 năm 1873, ông cùng Hoàng Tá Viêm tổ chức trận phục kích tại Cầu Giấy (Hà Nội), tiêu diệt Đại úy Francis Garnier – viên chỉ huy quân sự Pháp trong đợt tiến công Bắc Kỳ lần thứ nhất. Khi triều đình hạ lệnh triệt binh về Sơn Tây, Tôn Thất Thuyết đã kiên quyết cự tuyệt, buộc triều đình phải thương lượng ông mới chịu lui binh.
Nhờ những công lao quân sự to lớn, ông được vua Tự Đức trọng dụng và thăng tiến thần tốc, kinh qua các chức vụ: Bố chính Hải Dương, Tham tán Đại thần, Tuần vũ Sơn Tây, Tổng đốc Ninh - Thái kiêm Tổng đốc quân vụ bốn tỉnh Ninh - Thái - Lạng - Bằng, và Hiệp đốc quân vụ Đại thần. Đến năm 1881, ông được phong chức Thượng thư Bộ binh và chính thức tham gia vào Cơ Mật Viện vào tháng 6 năm 1883.
Mặc dù vua Tự Đức từng phê bình ông có cá tính đa nghi, kém nhất quán và đôi khi tàn nhẫn, nhưng nhà vua cũng phải thừa nhận ông là "tướng có uy vũ", "tài trí đáng khen". Vì vậy, trước khi băng hà vào tháng 7 năm 1883, Tự Đức đã tin tưởng trao trọng trách Phụ chính đại thần cho ông để phò tá hoàng đế kế vị.
Sau khi vua Tự Đức qua đời, Tôn Thất Thuyết cùng Nguyễn Văn Tường nỗ lực biến triều đình Huế thành trung tâm đầu não chống Pháp. Để thực hiện mục tiêu này, ông đã thẳng tay thực hiện các cuộc phế lập vua nhằm chọn ra người có dũng khí kháng chiến.
Phế Dục Đức, lập Hiệp Hòa: Chỉ sau ít ngày giữ chức Phụ chính, ông đã phế bỏ vua Dục Đức vì cho rằng vị vua này không đủ năng lực, đưa Hiệp Hòa lên ngôi.
Tháng 8 năm 1883, quân Pháp tấn công cửa Thuận An. Vua Hiệp Hòa sợ hãi xin đình chiến và phê chuẩn Hiệp ước Harmand – văn bản chính thức công nhận quyền bảo hộ của Pháp. Phản đối sự đầu hàng này, Tôn Thất Thuyết đem cờ và ngự bài binh sự trả lại cho nhà vua. Nhận thấy vua Hiệp Hòa nghe theo người Pháp và có ý định thanh trừng phái chủ chiến, cuối tháng 11 năm 1883, Tôn Thất Thuyết cùng các đại thần đã phế bỏ và bức tử vua Hiệp Hòa.
Lập Kiến Phúc và Hàm Nghi: Ông đưa Kiến Phúc lên ngôi để củng cố hệ thống sơn phòng, tăng cường lực lượng quân sự và thanh lọc những quan lại thân Pháp. Sau khi vua Kiến Phúc băng hà vào năm 1884, Tôn Thất Thuyết lập Ưng Lịch (vua Hàm Nghi) – một vị vua trẻ tuổi nhưng có tinh thần yêu nước quật cường – lên ngôi. Đến lúc này, Tôn Thất Thuyết hoàn toàn kiểm soát triều đình và trở thành cái gai lớn nhất mà quân Pháp muốn nhổ bỏ.
Mâu thuẫn giữa phái chủ chiến và thực dân Pháp đẩy lên đỉnh điểm vào tháng 7 năm 1885, khi tướng Pháp De Courcy đem quân đến Huế với âm mưu lừa bắt Tôn Thất Thuyết. Để giành thế chủ động, đêm mùng 4 rạng sáng ngày 5 tháng 7 năm 1885, Tôn Thất Thuyết hạ lệnh nổ súng, bất ngờ đánh úp đồn Mang Cá và Tòa Khâm sứ Pháp. Cuộc chiến diễn ra ác liệt suốt đêm, nhưng đến gần sáng, quân Pháp với vũ khí vượt trội đã phản công dữ dội.
Hoàng thành thất thủ, Tôn Thất Thuyết cùng các tướng lĩnh rước vua Hàm Nghi rút ra khỏi kinh thành, hướng về vùng Sơn phòng Quảng Trị. Tại đây, thay mặt nhà vua, ông đã hạ Chiếu Cần Vương, kêu gọi sĩ phu, văn thân và nhân dân toàn quốc đứng lên giúp vua kháng Pháp.
Bất chấp việc ba bà Thái hậu và nhiều quan lại đầu hàng kêu gọi quay về, Tôn Thất Thuyết vẫn đanh thép tuyên bố:
“Về Huế là tự mình đưa chân vào cho ngục thất... Thừa nhận Hiệp ước 1884 là dâng nước Nam cho kẻ địch. Đành rằng hoà bình là quý, nhưng không lo khôi phục sẽ mang tiếng là đã bỏ giang sơn của tiền triều dày công gây dựng và còn có tội với hậu thế".
Tháng 2 năm 1886, nhận thấy tương quan lực lượng quá chênh lệch, Tôn Thất Thuyết giao lại việc phò tá vua Hàm Nghi cho hai con trai của mình là Tôn Thất Thiệp và Tôn Thất Đạm, còn bản thân ông lên đường sang Trung Quốc để cầu viện nhà Thanh.
Đến Trung Quốc, cuộc cầu viện triều đình Mãn Thanh chính thức thất bại. Tuy nhiên, nhờ mối quan hệ cá nhân với một số quan lại có tư tưởng chống Pháp, Tôn Thất Thuyết cùng Trần Xuân Soạn đã lập căn cứ tại Quảng Đông để tổ chức đường dây liên lạc, quyên góp tiền của, vũ khí từ Trung Quốc chuyển về cho nghĩa quân trong nước. Ông tiếp tục chỉ đạo nhiều cuộc xâm nhập vũ trang ở vùng biên giới Đông Bắc (Móng Cái, Cao Bằng) dưới danh nghĩa vua Hàm Nghi cho đến năm 1895.
Sau khi chiến tranh Trung - Nhật (1894 - 1895) nổ ra, biên giới bị kiểm soát chặt chẽ và người Pháp gây áp lực, triều đình nhà Thanh đã tiến hành cấm túc, quản thúc Tôn Thất Thuyết tại nơi cư trú, đồng thời cấp cho ông khoản trợ cấp hưu trí 60 lạng bạc mỗi tháng.
Những năm cuối đời, phải chứng kiến phong trào trong nước lần lượt thất bại, vua Hàm Nghi bị bắt, các con trai đều hy sinh, Tôn Thất Thuyết rơi vào cảnh cô quạnh, u uất. Ông thường có những cơn điên dại, bất lực múa gươm chém vào các tảng đá trong vườn, nên nhân dân vùng Long Châu (Quảng Đông) gọi ông bằng cái tên đầy thương cảm là "Đả thạch lão" (Ông già chém đá).
Ngày 22 tháng 9 năm 1913, ông trút hơi thở cuối cùng tại Trung Quốc, thọ 74 tuổi. Cảm phục tấm lòng trung liệt của ông, đại thần nhà Thanh là Lý Căn Nguyên đã cho xây mộ, dựng bia tại Thiên Quang.
Bi kịch “Toàn Gia Ái Quốc “:
Để đổi lấy ngọn lửa Cần Vương cháy rực khắp ba kỳ, gia đình Tôn Thất Thuyết đã phải trả một cái giá vô cùng đắt đỏ bằng xương máu:
Cha ông: Đề đốc Tôn Thất Đính bị bắt tại Quảng Bình khi theo vua Hàm Nghi, bị đày ra Côn Đảo và mất tại đây.
Mẹ và Vợ: Bà Văn Thị Thu và bà Lê Thị Thanh đều theo hộ giá nhà vua vào rừng sâu núi thẳm và qua đời tại núi rừng Hà Tĩnh do khí độc, gian khổ.
Các em trai: Tôn Thất Lệ hy sinh khi bảo vệ vua Hàm Nghi chạy thoát tại Quảng Trị. Tôn Thất Hàm (Tri huyện Nông Cống) bị Pháp bắt và đã tuyệt thực chết tại Đà Nẵng để giữ trọn khí tiết.
Các con trai: Tôn Thất Tiệp hy sinh thân mình bảo vệ vua Hàm Nghi khi bị vây quét ở Tuyên Hóa. Con trai trưởng Tôn Thất Đàm, sau khi nghe tin vua bị bắt do sự phản bội của thuộc hạ, đã thắt cổ tự tử để tạ tội sau khi gửi bài biểu cuối cùng cho nhà vua. Các người con khác như Tôn Thất Hoàng bị đày lên Lao Bảo cho đến chết, Tôn Thất Trọng bị bắt từ năm 8 tuổi, sau này tham gia phong trào Đông Du rồi mất tích ở nước ngoài.
Nhạc phụ và Con rể: Cha vợ ông là Nguyễn Thiện Thuật (Thủ lĩnh nghĩa quân Bãi Sậy) và con rể là Hoàng giáp Nguyễn Thượng Hiền đều bôn ba hải ngoại, chiến đấu chống Pháp đến hơi thở cuối cùng.
Nhìn lại lịch sử, đánh giá về Tôn Thất Thuyết có sự phân hóa sâu sắc tùy thuộc vào góc nhìn của từng thời kỳ:
- Thời Pháp thuộc: Sách báo thực dân và các tác giả chịu ảnh hưởng của Pháp (như Trần Trọng Kim, Phan Trần Chúc) thường bôi nhọ ông là kẻ "nhát gan", "độc đoán", "hiếu sát" hay "quyền thần sâu hiểm". Ngay cả trong dân gian thời bấy giờ cũng có câu vè châm biếm phản ánh sự bôi nhọ của phe thân Pháp: "Nước Nam có bốn anh hùng / Tường gian, Viêm láo, Khiêm khùng, Thuyết ngu!".
- Góc nhìn dân gian chân chính: Ngược lại với triều đình bù nhìn, nhân dân Việt Nam đương thời vẫn ngầm tôn vinh ông qua bài "Vè Thất thủ kinh đô", ca ngợi ông là vị tướng anh hùng, tài kiêm văn võ, khí khái vô song.
“Nước ta quan Tướng anh hùng
Bách quan văn võ cũng không ai tày
Người có ngọc vẹt cầm tay,
Đạn vàng Tây bắn ba ngày không nao!
Tài hay văn vũ lược thao,
Khí khái, nhâm độn ra vào rất thông.
Bốn bề cự chiến giao công,
Tây phiên nói thực anh hùng nước Nam!”
- Sử học hiện đại: Giới sử học ngày nay khẳng định Tôn Thất Thuyết là một anh hùng dân tộc. Hành động phế lập vua của ông được nhìn nhận lại là biểu hiện của tinh thần "bất trung với vua nhưng tận trung với nước". Nếu vì tư lợi cá nhân, ông chỉ cần hợp tác với Pháp để hưởng vinh hoa phú quý tại Huế thay vì chọn con đường gian khổ, khiến cả ba đời dòng họ phải hy sinh.
Dù còn một số hạn chế như tính khí nóng nảy, chưa biết dựa vào sức mạnh quần chúng nhân dân khi đánh Pháp tại Huế hay quá ảo tưởng vào nhà Thanh, song tấm lòng yêu nước nhiệt thành của ông là không thể phủ nhận.
Để tri ân công lao của vị danh tướng kiên trung, ngày nay tên của Tôn Thất Thuyết được trang trọng đặt cho nhiều con đường, trường học trên khắp đất nước Việt Nam. Phủ thờ dòng họ ông tại Huế cũng đã được Nhà nước công nhận là Di tích lịch sử - văn hóa cấp Quốc gia.

Thứ Năm, 25 tháng 6, 2026

ĂN UỐNG THẾ NÀO ĐỂ KHỎE MẠNH HƠN!?


Có lẽ không cần quá phức tạp
Gần đây, tôi gặp khá nhiều người hỏi về nhịn ăn gián đoạn, bỏ bữa sáng, ăn theo khung giờ hay các phương pháp được cho là giúp "thanh lọc cơ thể" và kéo dài tuổi thọ.
Những chủ đề này đều có cơ sở khoa học nhất định. Tuy nhiên, nếu nhìn từ thực tế khám, chữa bệnh bệnh và các bằng chứng nghiên cứu hiện nay, phần lớn chúng ta chưa cần tìm đến những phương pháp quá đặc biệt.
Điều quan trọng hơn là điều chỉnh những thói quen rất quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
1. Ăn tối sớm hơn một chút
Nhiều người hiện nay ăn tối muộn, sau đó tiếp tục ăn thêm hoặc uống đồ ngọt vào buổi tối. Trong khi đó, cơ thể thường xử lý đường và năng lượng tốt hơn vào ban ngày so với đêm muộn.
Nếu có thể, hãy cố gắng ăn tối trước 19–20 giờ và hạn chế ăn thêm trước khi đi ngủ. Đây có lẽ là thay đổi đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích nhất.
2. Giảm đồ uống có đường
Trà sữa, nước ngọt, nước tăng lực, cà phê quá nhiều sữa đặc hoặc các loại nước pha nhiều đường đang trở thành nguồn năng lượng dư thừa rất phổ biến. Nhiều trường hợp tăng cân, gan nhiễm mỡ hoặc đường huyết tăng không xuất phát từ bữa ăn chính mà từ các loại đồ uống này.
Giảm bớt một cốc đồ uống có đường mỗi ngày đôi khi hiệu quả hơn nhiều biện pháp phức tạp khác.
3. Mỗi bữa ăn nên có nguồn đạm tốt
Người Việt thường không thiếu cơm nhưng không phải ai cũng ăn đủ đạm. Một quả trứng, một miếng cá, thịt nạc, sữa, sữa chua, đậu phụ hoặc các loại đậu đều là những nguồn protein tốt.
Protein giúp duy trì khối cơ, tạo cảm giác no lâu hơn và đặc biệt quan trọng khi tuổi càng cao.
4. Đừng quên rau xanh và trái cây
Một bữa ăn có rau thường tốt hơn một bữa ăn không có rau.
Rau và trái cây cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và góp phần giảm nguy cơ nhiều bệnh mạn tính.
Không nhất thiết phải tìm những thực phẩm đắt tiền. Nhiều loại rau, quả quen thuộc trong bữa cơm gia đình đã là lựa chọn rất tốt. Ăn trái cây sau bữa ăn là một thói quen tốt giúp thay thế các món tráng miệng nhiều đường và tăng lượng chất xơ hằng ngày.
5. Không nên quá cực đoan với chuyện ăn sáng hay nhịn ăn
Ăn sáng có lợi cho nhiều người, đặc biệt là trẻ em, người cao tuổi, người lao động thể lực hoặc người có nguy cơ suy dinh dưỡng. Tuy nhiên, khoa học hiện nay cũng chưa chứng minh rằng mọi người đều bắt buộc phải ăn sáng. Nếu một người trưởng thành khỏe mạnh, không đói vào buổi sáng, không ăn bù quá nhiều vào buổi tối và vẫn duy trì sức khỏe tốt thì không nhất thiết phải ép bản thân ăn sáng. Điều quan trọng hơn là sự cân đối và hợp lý của toàn bộ mô hình ăn uống trong ngày chứ không phải một bữa ăn riêng lẻ.
Điều đáng quan tâm nhất không phải là ăn theo trào lưu nào
Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực dinh dưỡng lâm sàng, tôi nhận thấy sức khỏe lâu dài thường không đến từ những thay đổi quá lớn hay những chế độ ăn cực đoan. Khỏe mạnh đến từ những thói quen nhỏ nhưng được duy trì bền bỉ:
• ăn vừa đủ;
• ăn đa dạng;
• ăn nhiều rau hơn;
• ăn đủ đạm;
• hạn chế đồ uống có đường;
• không ăn quá muộn;
• duy trì vận động hằng ngày.
Những điều tưởng như đơn giản ấy vẫn là nền tảng quan trọng nhất của một lối sống lành mạnh.
Lời khuyên: Đừng cố tìm một chế độ ăn hoàn hảo. Hãy xây dựng những thói quen tốt mà bạn có thể duy trì trong nhiều năm. Đó mới là con đường thực tế nhất để bảo vệ sức khỏe.
TS.BS. Phạm Đức Minh
Chủ nhiệm Bộ môn – Khoa Dinh dưỡng
Bệnh viện Quân y 103

Chủ Nhật, 24 tháng 5, 2026

YERSIN BÁC SĨ NGƯỜI PHÁP ĐƯỢC CẢ DÂN NAM THƯƠNG TIẾC.




Ngày ông mất, người dân Nha Trang bỏ hết công ăn việc làm để lo hậu sự. Tàu bè ngoài biển vội vã cập bến xóm Cồn, ngưng mọi hoạt động đánh bắt trong nhiều ngày. Những phụ nữ tiểu thương bán cá đã bỏ hết cá mắm tiền bạc danh lợi mỗi ngày, bỏ cái nón lá quen thuộc để đeo khăn tang trắng xoá trên đầu, xuống đường đưa tiễn, khóc hết nước mắt. Người dân Hà Nội, Sài Gòn, Đà Lạt, các thành phố khác đều vì ông mà đổ lệ...
*/NGƯỜI TÌM RA VI KHUẨN DỊCH HẠCH.
Dịch hạch là căn bệnh khủng khiếp nhất trong lịch sử loài người, có thời điểm làm giảm 2/3 dân số châu Âu và 1/3 dân số Trung Quốc. Chính bác sĩ Yersin là người đầu tiên tìm ra vi khuẩn này và các nhà khoa học về sau khống chế nó hoàn toàn. Yersin cũng là một câu chuyện thú vị khi cả cuộc đời trưởng thành của ông, đều gắn bó với 2 chữ Việt Nam.
Tốt nghiệp tiến sĩ y khoa với đề tài bệnh Lao, nhưng Yersin và thầy hướng dẫn của mình là giáo sư Roux nổi danh với phát minh ra vắc xin bạch hầu. Thành tựu của ông khiến thiên tài Louis Pasteur chú ý và được nhận vào làm ở viện Pasteur Paris danh giá. Nhưng máu thám hiểm trong người khiến ông nằng nặc xin nghỉ việc để đi làm thuỷ thủ tàu viễn dương "dù chưa có kinh nghiệm đi biển bao giờ". Ông nói "đời mà không đi, thì còn gì là đời".
Các lần đi thám hiểm và quay lại Pháp, ông đều được Louis Pasteur "mời ăn tối và nghe báo cáo", "thấy thú vị trước các thông tin mới mẻ do Yersin kể". Pasteur yêu cầu ông hãy làm gì thì làm cho trọn vẹn để "vang danh thiên hạ, giúp nhân loại". Vâng lời thầy, Yersin xách đồ đạc lên tàu vượt ngàn hải lý, mặc cho gió bão khôn lường. Hình ảnh học trò khăn gói xuống thuyền dọc ngang quả đất sau khi học xong là hình ảnh vô cùng đẹp của những người có LÝ TƯỞNG SỐNG.
*/CỐNG HIẾN CẢ CUỘC ĐỜI CHO SỰ NGHIỆP CỦA VIỆT NAM
Sang Việt Nam, ông làm bác sĩ trên tàu giữa Sài Gòn, Manila, Hải Phòng rồi sau đó định cư ở Nha Trang, sau một lần tàu cập bến và ông phải lòng với cảnh sắc nơi đây. Đầu thế kỷ 20, ông tham gia hội đồng sáng lập và là hiệu trưởng đầu tiên của ĐH Y Khoa Đông Dương (nay là Y Hà Nội), xây dựng toàn bộ giáo trình sơ khởi và nhận thức y đức cho các thế hệ bác sĩ, quy hoạch các bệnh viện ở các tỉnh thành khắp Việt Nam theo khoảng cách địa lý để "ai bị bệnh cũng có chỗ gần nhất mà đến trị kịp thời". Nhưng Hà Nội cũng chỉ có thể giữ chân ông được 2 năm. Ông quay trở lại Nha Trang, thực hiện chuỗi những ngày làm khoa học và thám hiểm khắp núi rừng Đông Dương. Ông là người đã tìm ra cao nguyên Lang Biang và quy hoạch Tp Đà Lạt, xây dựng viện Pasteur Đà Lạt và phát triển mạnh hơn cho viện Pasteur Sài Gòn, Hà Nội. Trại ngựa nuôi lấy huyết thanh sản xuất vắc xin của ông nằm ở suối Dầu là trại ngựa thuốc lớn nhất châu Á khi đó. Ông còn cho trồng cây ký ninh để trị bệnh sốt rét. Ông từng mong muốn Diên Khánh là thành phố dược phẩm, là nơi sản xuất thuốc men cho cả Đông Dương.
Ông cũng là người mang cây cao su, ca cao, cà phê (thậm chí ông cho thử nghiệm cây điều từ Brazil và tiêu đen từ Ấn Độ ở nông trại của mình), đến bây giờ chúng ta đã có hàng tỷ đô la xuất khẩu. Ông thử nghiệm nhiều giống cây ôn đới như cà rốt, súp lơ, su su, lay-ơn, cẩm tú cầu, xà lách xông, cà chua....(hầu như tất cả các loại rau củ mang tiếng Pháp đều là do ông và bạn bè đồng sự ông mang qua). Ông còn nuôi cừu trồng nho ở Phan Rang, nuôi đà điểu ở Ninh Hoà, thử nghiệm trồng quy mô lớn cây cà phê ở Lâm Đồng, Đăk Lăk và Pleiku. Ông cũng là 1 triệu phú nhờ trồng cao su xuất bán cho hãng lốp xe Michelin và là cổ đông chính của ngân hàng HSBC. Ông cho rằng "tôi phải kiếm tiền kiểu khác chứ không tài nào cầm được tiền của các bệnh nhân". Toàn bộ tiền lãi của ông đến nay vẫn còn và vẫn bí mật chuyển đều đặn về 1 quỹ từ thiện và quỹ nghiên cứu khoa học.
Ông sống 1 mình, giản dị ở Nha Trang đến cuối đời, 1 cuộc đầy ắp những chuyến đi thám hiểm và thành tựu. Nha Trang cũng là nơi tiếp cận điện ảnh đầu tiên của nước ta do ông mang về chiếu.
Có lần khi trẻ con vào nhà ông xem phim và nghịch phá những chậu hoa quý, gia nhân toan ra mắng nhưng ông bảo "đừng la trẻ nhỏ, nghe lớn tiếng chúng sẽ sợ". 1 lần ông lái xe hơi trên đường, 1 người dân bất cẩn lao vào xe ông và bị tai nạn. Dù lỗi của người đi bộ rành rành nhưng ông chạy xuống giúp họ băng bó, xin họ tha thứ và kiên quyết trả lại xe cho chính phủ, đi xe đạp, vì theo ông "dân chúng xứ này chưa quen luật lệ nên đi lại vô tư, mình đi xe đạp có va chạm thì cũng không gây thương vong cho họ". Có lần ông lên Tây Nguyên tìm thuốc, người dân tộc đã bắt ông, định hành quyết. Nhưng họ nhìn vào mắt ông, thấy một sự chân thành và thiện lương kỳ lạ, họ quyết định thả ông ra. Ông sau đó chữa trị bệnh cho cả buôn làng và gửi thuốc men lên cho họ đều đặn. Ngôi nhà của ông là trại tế bần khổng lồ cho người sa cơ lỡ vận, ốm đau, bệnh tật, đói kém....của khắp vùng, mở cửa suốt ngày suốt đêm. Ông không có vợ con vì dâng hiến phụng sự cả đời cho khoa học, nhưng người ta kính yêu ông như cha mẹ ruột.
Trong khi nhiều trí thức Việt Nam đi Pháp để hưởng thụ sự văn minh có sẵn của xứ người, ông như cá bơi ngược dòng. Dù quê gốc ông là đất nước Thuỵ Sĩ giàu có và xinh đẹp, dù tốt nghiệp trường Y Paris và là một trong những nhà khoa học nổi tiếng nhất thế giới khi ấy, ông vẫn xuống tàu đi về phương Đông, một miền đất nghèo xa lạ. Ông đã chọn Việt Nam làm nơi sinh sống, làm việc và an nghỉ cuối đời. Ông luôn nói "tôi mãi mãi là một công dân Pháp, nhưng tôi yêu Việt Nam và tôi sẽ phụng sự cả tính mạng và cuộc đời tôi cho họ".
*/CẢ TRỜI NAM THƯƠNG TIẾC
Ngày 1/3/1943, ông qua đời tại Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa, hưởng thọ 81 tuổi.
Đám tang ông là đám tang lớn nhất Việt Nam lúc đó. Giây phút cuối đời, ông nhờ người quản gia dìu ông ra phía cửa sổ, nhìn về phía biển, nơi ghi dấu 1 thời dọc ngang tuổi trẻ, rồi trút hơi thở cuối cùng. Nghe tin ông mất, người dân Nha Trang bỏ hết công ăn việc làm để lo hậu sự. Tàu bè ngoài biển vội vã cập bến xóm Cồn, ngưng mọi hoạt động đánh bắt trong nhiều ngày. Những phụ nữ tiểu thương bán cá đã bỏ hết cá mắm tiền bạc danh lợi mỗi ngày, bỏ cái nón lá quen thuộc để đeo khăn tang trắng xoá trên đầu, xuống đường đưa tiễn, khóc hết nước mắt. Người dân Hà Nội, Sài Gòn, Đà Lạt, các thành phố lớn khác châu Á yêu quý ông, nhất là người Hongkong, nơi ông đã thành công trong việc giúp hàng triệu người dân ở đây thoát khỏi nỗi kinh hoàng do dịch cúm. Úc từng mời ông sang thành lập viện Pasteur cho họ nhưng ông đã từ chối. Hongkong thì tìm mọi cách giữ ông lại, nhưng ông vẫn khăng khăng quay về dải đất hình chữ S mà ông trót yêu thương. Năm 1943, khi ông mất, trí thức toàn thế giới, đặc biệt giới Y khoa và giới thám hiểm đã bày tỏ sự thương tiếc vô hạn. Di chúc ông ghi giản dị "Tôi muốn được an táng ở Suối Dầu, mộ thật nhỏ và nằm úp xuống, đầu quay về phía biển. Ông Bùi Quang Phương (cộng sự lâu năm) đừng cho ai đem thi hài tôi đi nước khác. Mọi tài sản xin tặng hết cho Viện Pasteur và những người cộng sự lâu năm đã làm việc với tôi".
P/s: Nếu mem đã từng 1 lần được tiêm chủng, chích ngừa hay thậm chí ăn cà rốt, uống cà phê, đắp mặt cà chua (trước đó thì người Việt chúng ta chỉ có cà pháo....để ăn với mắm tôm) thì hãy biết ơn Yersin. Công lao của ông với dân tộc Việt, với đất nước Việt là không bao giờ kể hết.
Các mem có thể đọc thêm tư liệu về bác sĩ Yersin, có nhiều cuốn sách viết về ông. Đó là một người mà người Việt chúng ta phải mãi mãi nghiêng mình, biết ơn. Lòng biết ơn là thước đo của sự văn minh, ở mỗi cá nhân và cả dân tộc.
Hiện nay con đường mang tên ông có mặt hầu hết ở các tỉnh, thành ở nước ta.

Phương ngôn: “Một chút thôi”


Sáng nay có việc đi ngoài đường, chợt nảy ra ý tưởng về phương ngôn “Một chút thôi”. Xin mời đọc cho vui  

Nếu mỗi ngày bạn đọc thêm một chút thôi, tri thức sẽ rộng hơn hôm qua.

Nếu mỗi ngày bạn kiên nhẫn một chút thôi, cuộc đời sẽ bớt nhiều va vấp.

Nếu mỗi ngày bạn tiết kiệm một chút thôi, tương lai sẽ vững vàng hơn.

Nếu mỗi ngày bạn tử tế một chút thôi, lòng người sẽ gần nhau hơn.

Nếu mỗi ngày bạn cố gắng một chút thôi, thành công sẽ đến gần hơn.

Nếu mỗi ngày bạn bớt nóng giận một chút thôi, mọi chuyện sẽ an yên hơn.

Nếu mỗi ngày bạn yêu thương một chút thôi, cuộc sống sẽ dịu dàng hơn.

Nếu mỗi ngày bạn tự tin một chút thôi, bạn sẽ dám bước xa hơn.

Nếu mỗi ngày bạn bỏ cuộc ít đi một chút thôi, bạn sẽ mạnh mẽ hơn rất nhiều.

Nếu mỗi ngày bạn biết ơn một chút thôi, hạnh phúc sẽ ở lại lâu hơn.

Nếu mỗi ngày bạn lắng nghe một chút thôi, bạn sẽ hiểu người khác nhiều hơn.

Nếu mỗi ngày bạn thay đổi một chút thôi, cuộc đời rồi sẽ khác.

Nếu mỗi ngày bạn sống chậm một chút thôi, bạn sẽ thấy lòng mình nhẹ hơn.

Nếu mỗi ngày bạn tha thứ một chút thôi, trái tim sẽ bình yên hơn.

Nếu mỗi ngày bạn mỉm cười một chút thôi, ngày dài cũng hóa dịu êm.

(24/5/2026).

Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026

24 điều bạn cần biết khi bước vào hẹn hò



1. Hãy rời đi nếu đối tác không sẵn lòng phản hồi lại bạn, khi họ mất quá nhiều thời gian để trả lời tin nhắn của bạn. Cho dù một người rất bận, nhưng họ sẽ không khiến bạn phải chờ đợi tin nhắn quá lâu, đặc biệt lúc bạn cần họ.
2. Hãy rời đi nếu bạn cảm thấy trong mối quan hệ có những điều bạn phải làm để vừa ý đối phương, nhưng không khiến bạn thoải mái và bị ràng buộc bởi những nguyên tắc, hãy rời đi.
3. Hãy rời đi nếu một người khiến bạn cảm thấy xấu hổ hoặc sợ hãi
4. Hãy tin vào trực giác hơn là lý trí. Hãy rời đi, nếu có điều gì đó sâu bên trong bạn đang nói "không", ngay cả khi mọi thứ có vẻ đúng trên lý thuyết.
5. Hãy loại bỏ ý nghĩ về sự hạn chế nghĩa là “trên đời này sẽ rất ít người tốt, sẽ rất ít người biết yêu”. Số lượng đối tác tiềm năng bên ngoài kia còn rất lớn, bạn hoàn toàn có nhiều cơ hội khác.
6. Bạn không cần vội vàng bước vào tình yêu nếu bạn chưa sẵn sàng hoặc chỉ để có mối quan hệ như người khác.
7. Hãy luôn nói rõ ràng và thẳng thắn những gì bạn muốn từ đầu với đối phương.
8. Nếu ai đó bỏ chạy sau khi bạn nói rõ nhu cầu của mình, họ đã giúp bạn tránh được rắc rối trong tương lai. Hãy chấp nhận điều đó như một điều may mắn.
9. Đừng nghi ngờ lòng tốt của người khác. Học cách đón nhận sự giúp đỡ và trân trọng những người luôn cư xử đầy tốt bụng với bạn.
10. Hãy cố gắng đừng yêu những người luôn dễ thờ ơ và phớt lờ những lời nói, nhu cầu, mong muốn, niềm vui của bạn.
11. Hãy chấp nhận rằng không phải tất cả mọi người đều sẽ thích bạn, ngược lại bạn cũng không thích tất cả mọi người. Vậy nên là bình thường khi trong vô vàn người bạn gặp, có người bạn thích nhưng họ không thích bạn, và ngược lại.
12. Hãy tỏ ra khó tính và cầu kỳ một chút, một chút thôi đừng quá mức, đừng dễ thoả hiệp nếu bạn chưa thấy đối phương chứng minh đủ, điều này thể hiện ở những ranh giới cá nhân, những điều bạn muốn và không muốn đối phương làm, bởi vì bạn đang tìm hiểu một người sẽ ở cùng bạn mỗi ngày trong suốt 2/3 phần đời còn lại.
13. Hãy nhớ rằng bạn chỉ cần may mắn một lần. Bạn có thể quen nhiều, nhưng lấy được một người yêu thương mình lại là may mắn một lần trong đời, vậy nên đừng trông đợi hay sợ bỏ lỡ nhiều người khác.
14. Tránh hoài niệm những lý tưởng về người yêu cũ. Họ trở thành người yêu cũ vì những lý do chính đáng, vì vậy không nên so sánh giữa người mới và người cũ, hãy toàn tâm toàn ý với người đang bên cạnh bạn.
15. Đừng so sánh hay ngưỡng mộ tuyệt đối những người dù bạn nhìn đã ổn định. Ai rồi cũng sẽ phải đối mặt với nỗi buồn. Khi bạn so sanh hoặc ngưỡng mộ quá mức, bạn sẽ chạy theo hình ảnh ấy, bạn sẽ tự áp lực bản thân cho những sự hoàn hảo không tồn tại trong đời.
16. Đừng vội vàng kết luận bất cứ điều gì về người ấy, dù cho họ rất tốt với bạn, mọi điều cần thời gian để chứng minh cho bạn thấy. Đừng để sự kỳ vọng của bản thân lại khiến mình chìm trong đau khổ và thất vọng
17. Hãy thừa nhận rằng sự hấp dẫn và thân mật rất quan trọng, đừng né tránh điều đó như một điều đáng xấu hổ.
18. Đừng nên phát sinh thân mật quá sớm, điều đó chỉ nên xảy ra khi kèm với sự tin tưởng về mặt cảm xúc, chứ không phải là việc bạn cần đáp lại tình cảm và sự tốt bụng của ai đó.
19. Hẹn hò cũng có thể bao gồm cả nỗi buồn, việc cảm thấy muốn khóc và chán nản là điều bình thường, vì vậy hãy chịu khó nghỉ ngơi, học cách yêu chính mình. Tìm một người bạn tin tưởng để xin lời khuyên. Hãy có người để dựa vào khi bạn mất phương hướng.
20. Hãy đánh giá sự tương thích về trí tuệ. Hãy để ý xem đầu óc họ có phong phú không, họ có làm bạn hứng thú không?
21. Hãy sẵn sàng từ chối những người không có sự đáp lại. Hãy ở cạnh người mà họ thật sự thích bạn, đừng bao giờ cố gắng thuyết phục người từ đầu đã không muốn ở cạnh bạn.
22. Hãy biết rằng bạn có thể cô đơn. Thà độc thân mãi mãi còn hơn là ở bên một người bạn đời không đáng tin cậy.
23. Hãy cảnh giác với những người thể hiện bản thân quá hoàn hảo từ đầu, cảnh giác với thao túng tâm lý khiến bạn luôn u mê vào người ấy.
24. Hãy chuẩn bị tinh thần cho những người bạn gặp có thể gặp khó khăn trong sức khoẻ tinh thần, bởi một tỷ lệ đáng kể dân số đang gặp vấn đề về sức khỏe tâm lý.

HOÀ HỢP VỀ TAM QUAN SỐNG, TRONG TÌNH YÊU VÀ HÔN NHÂN.




Thế nào là hòa hợp về "tam quan sống", trong tình yêu và hôn nhân?
Thường người ta chia tay vì "không hợp", nhưng cái "không hợp" ấy không phải vì hết thương, mà vì tam quan sống của hai người quá khác nhau. Và trong tình yêu, tam quan không chỉ là quan điểm, mà là gốc rễ của mọi lựa chọn, mọi ứng xử, mọi cách sống.
Vậy tam quan là gì? Đó là:
• Thế giới quan.
• Nhân sinh quan.
• Và giá trị quan.
Nói đơn giản, tam quan chính là:
• Cách bạn nhìn cuộc đời.
• Cách bạn sống với cuộc đời.
• Và điều bạn xem là quan trọng nhất, trong cuộc đời.
Khi hai người hòa hợp về tam quan, tình yêu không còn chỉ là cảm xúc, mà trở thành một hành trình có thể đi xa, đi bền, không gượng ép.
1. Hòa hợp thế giới quan, nhìn cùng một hướng.
Không cần giống nhau tuyệt đối, nhưng phải nhìn thấy một tương lai có nhau. Một người muốn ổn định, một người muốn phiêu lưu cũng không sao, miễn là cả hai đều tôn trọng con đường của đối phương, và sẵn sàng điều chỉnh nhịp sống để đi cùng nhau.
Có cặp yêu nhau vì hấp dẫn, nhưng khi bàn đến tương lai, hai người như đứng ở hai đầu trái đất. Lúc đó, tình yêu không thiếu, chỉ là thế giới quan không giao nhau.
2. Hòa hợp nhân sinh quan, hiểu đời theo cách tương đồng.
Một người tin vào nhân quả, sống tử tế, còn người kia thực dụng, coi trọng lợi ích. Một người hướng nội, thích bình yên, người kia thích ồn ào, bất chấp hậu quả. Hai linh hồn ấy, khó mà an trú bên nhau lâu dài.
Nhân sinh quan, ảnh hưởng đến cách ta xử lý xung đột, cách ta cho đi và nhận lại. Nếu một người muốn cùng nhau nuôi dưỡng, còn người kia chỉ muốn chiến thắng, thì tình yêu sớm muộn cũng khô héo.
3. Hòa hợp giá trị quan, cái lõi sâu nhất.
Đây là gốc rễ. Giá trị quan quyết định:
• Bạn coi trọng gia đình hay sự nghiệp?
• Niềm tin hay tự do?
• Chung thủy hay "cảm xúc nhất thời"?
• Tiết kiệm hay hưởng thụ?
• Lễ nghĩa hay thực dụng?
Nếu lõi này lệch nhau, mọi thứ đều dễ vỡ. Một người xem "tôn trọng" là nền tảng, người kia xem "tôi luôn đúng" là chân lý. Một người coi "gia đình là số một", người kia coi "bạn bè mới quan trọng". Hai người như đang nói hai ngôn ngữ khác nhau, dù cùng chung một mái nhà.
4. Vì sao tam quan hợp, thì tình yêu dễ bền?
Bởi khi tam quan hòa hợp, cả hai không cần cố gồng để hợp nhau. Không cần làm đau mình, để chiều người kia. Không cần cắn răng dung hòa, những điều trái với bản chất.
Họ tự nhiên đồng điệu, dễ hiểu, dễ thương, dễ tha thứ. Giống như hai dòng nước chảy cùng hướng, càng đi càng êm, càng xa càng trong.
5. Hòa hợp không phải trùng khít, mà là cùng tiến về.
Ngay cả khi tam quan chưa khớp hoàn toàn, hai người vẫn có thể nuôi dưỡng nhau, bằng sự tôn trọng và học hỏi. Yêu nhau là cùng nhau chỉnh lại những góc cạnh, chứ không phải bắt ai đó biến thành một người khác.
Vậy thế nào là hòa hợp tam quan? Đó là khi bạn nhìn vào người ấy và thấy: "Chúng ta không hoàn hảo, nhưng chúng ta có thể cùng nhau lớn lên.”
Mời bạn đọc thêm “Càng độc lập càng cao quý” - Một trong những cuốn sách đáng đọc nhất của tác giả Vãn Tình.

Thứ Tư, 20 tháng 5, 2026

TÌM HIỂU GÌ TRONG GIAI ĐOẠN TÌM HIỂU?


"Trước khi bước vào hôn nhân hay yêu đương nghiêm túc, người ta thường có một giai đoạn gọi là tìm hiểu. Nhưng sự thật là đa số chúng ta đều không thực sự biết cách 'tìm hiểu' - đa số chúng ta đều chỉ mới 'tìm' được những điểm tương đồng về sở thích hay lối sống rồi từ đó kết đôi hoặc kết hôn, chứ chưa mấy ai đến được đoạn 'hiểu' được về con người của nhau. Và có lẽ, chỉ khi đi qua một cuộc hôn nhân đổ vỡ (hoặc nhiều cuộc tình lỡ dở), người ta mới thực sự hiểu được ý nghĩa là của từ 'tìm hiểu' là gì?"
Đây là lời chia sẻ của một vị khách đang trong hành trình đồng hành dài ngày với mình, khi chúng mình cùng nói đến chuyện hôn nhân của anh ấy ở buổi thứ tư. Và nó đúng là một chủ đề xứng đáng được bàn tới, để những người độc thân ngoài kia có ý thức rõ ràng hơn về hành trình xây dựng mối quan hệ tình cảm và hôn nhân của chính họ.
Trong văn hoá Á Đông của chúng ta, có một cột mốc quan trọng cần phải bước qua khi ta chập chững ở độ tuổi trưởng thành là kết hôn. Cha mẹ, ông bà, anh chị em họ hàng, thậm chí là bạn bè và những người chẳng mấy liên quan đều thúc giục ta dựng vợ gả chồng - nhưng oái ăm là không mấy ai dạy cho chúng ta cho những bài học cần thiết, hay ý nghĩa và bản chất của hôn nhân. Cứ thế, ta bước chân vào các mối quan hệ, và dựa trên một vài thông tin phổ biến, ta lọc ra được một đối tượng phối ngẫu có vẻ phù hợp với mình thông qua những điều kiện cơ bản như ngoại hình, gia cảnh, học vấn, độ tuổi, quê quán, v.v...
Nhưng sau khi chung sống với nhau, ta mới vỡ lẽ ra rằng người này có những tính cách mà mình không ưng. Họ có những thói quen rất xấu. Những quan điểm cực kỳ lỗi thời (hoặc lệch lạc). Và cả những tập khí (khuôn mẫu) vô cùng hạn chế mà họ vô thức lấy từ các thế hệ đi trước trong gia đình. Tất cả những điều ấy khiến hôn nhân của ta rối tung rối mù lên, tiếp theo là hằn học, sau đó là mất kết nối và cuối cùng là bế tắc. Hai người sống chung một nhà nhưng không thể nói chuyện với nhau, không cảm thấy được thấu hiểu, cũng chẳng thấy được đồng hành. Rồi có khi tình trạng căng thẳng đến mức ghét bỏ và xem nhau như kẻ thù. Hôn nhân lúc ấy trở thành mồ chôn của tình yêu, trở thành nhà tù giam hãm hạnh phúc và sự tự do cá nhân của mỗi người.
Tuy nhiên, phải làm khổ nhau thật lâu, con người ta mới chịu chấp nhận sự thật là mình không hiểu đối phương và đối phương cũng chẳng hiểu chút gì về con người mình - vì ngày đầu đến với nhau lẫn trong suốt quá trình chung sống, chẳng ai thực sự chịu 'tìm hiểu' về chính mình và người còn lại. Bằng một cách nào đó, giữa những vội vã của cuộc đời, dường như chúng ta đều quên mất đi vai trò và ý nghĩa của hai chữ tìm hiểu hay giai đoạn tìm hiểu. Và đôi khi, để có được lại phần ý thức ấy, ta phải đánh đổi bằng một cuộc hôn nhân tan vỡ và vô vàn những tổn thương tinh thần trong tâm hồn.
Vậy những người từng đổ vỡ hôn nhân (hoặc đang phải sống trong một cuộc hôn nhân không hạnh phúc) có những lời khuyên nào cho người trẻ về việc 'tìm hiểu'?
Những người đã tốt nghiệp được bài học về việc tìm hiểu, nhất là sau khi bước ra khỏi một cuộc hôn nhân đổ vỡ, khuyên bạn nên quan sát thật kỹ các khía cạnh sau:
Một, khả năng kiểm soát cảm xúc. Tuyệt đối thận trọng với người dễ nổi nóng, baoluc hoặc không biết cách quản lý cảm xúc khi gặp căng thẳng. Về bản chất, đây cũng chính là một biểu hiện của sự thiếu trưởng thành.
Hai, sự độc lập hoặc phụ thuộc vào gia đình gốc. Người quá phụ thuộc (về tài chính hoặc tâm lý) vào cha mẹ sẽ khó trở thành một người bạn đời vững chãi, khó đưa ra được các quyết định một cách độc lập và lựa chọn những điều phù hợp cho bản thân hay gia đình nhỏ của họ.
Ba, thái độ ứng xử nhỏ nhặt. Bản chất con người bộc lộ qua cách họ đối xử với người phục vụ, người có địa vị thấp, hoặc cách họ xử lý rác thải/điều nhỏ nhặt tưởng chừng vô hại trong cuộc sống. Ví dụ như tôi không hẹn hò với người vứt rác bừa bãi, vì với quan điểm của tôi, đó là một người vô ý thức và bừa bộn.
Bốn, sự tương đồng về quan điểm cốt lõi. Bạn cũng cần tìm hiểu về quan điểm tài chính, quan điểm nuôi dạy con cái, chăm sóc gia đình nội ngoại hai bên, hay thậm chí là cả góc nhìn về tôn giáo/chính trị.
Năm, lấy vợ xem tông lấy chồng xem giống. Ở đây không phải là xem địa vị hay tiền tài, mà là xem cách người ta sống, cách người ta cư xử với nhau, cách cha mẹ giáo dục con cái. Bởi gia đình chính là nơi con người chúng ta sao chép nhiều khuôn mẫu niềm tin, nhận thức, suy nghĩ, hành động nhất.
Sáu, cặp đôi không thể nói chuyện thẳng thắn về các vấn đề khó khăn trước khi cưới thì sẽ có xu hướng né tránh ngồi xuống đối mặt với nhau khi đã là vợ chồng. Nếu bạn không thể trò chuyện, không cảm thấy được là chính mình, không cảm thấy được lắng nghe và trân trọng khi đang ở trong mối quan hệ yêu đương - thì không có lý do gì để phải vội vàng làm đám cưới cả.
Bảy, đừng kết hôn khi chưa tự đứng vững. Điều này đã được nói hàng trăm lần rồi nhưng rất nhiều người vẫn phăm phăm bước vào hôn nhân với tâm thế 'chưa thấy quan tài chưa đổ lệ', nhất là các cô gái. Hãy nhớ, hôn nhân không phải là chiếc phao cứu sinh để trốn tránh nỗi cô đơn hay khó khăn tài chính. Nếu bạn kết hôn chỉ để trốn tránh bài học của linh hồn hay trốn trách việc đứng lên tự chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình, thì cá 9/10 phần là cuộc hôn nhân ấy sẽ trở thành người thầy nghiêm khắc nhất của bạn. Bây giờ không chịu học thì vài năm nữa sẽ phải học gấp đôi, Vũ trụ không đùa với bạn đâu.
Tám, đừng chỉ tìm điểm hoà hợp, hãy tìm những điểm khác biệt giữa hai người. Vì sẽ có những điểm khác biệt có thể trở thành điểm bổ trợ, có những điểm khác biệt có thể hoà giải, và có những điểm hoàn toàn không thể hoà giải. Bạn cần phải biết điều này trước để xem liệu bản thân có thể chấp nhận được hay không, nếu không chấp nhận được thì nhất định cũng đừng bước vào.
Cả tám điều kể trên đều nằm ở phần bên trong (deep character) của con người, và nếu muốn thấy được những điều này, bạn phải cho mối quan hệ THỜI GIAN và CƠ HỘI. Thời gian để tự mình quan sát và hình dung được bản chất của đối tác sau nhiều lần gặp gỡ, và cơ hội để cả hai cùng tìm hiểu về con người thật của nhau sau những ngọt ngào say đắm của thuở ban đầu. Bởi có người thì vội quá nên chưa kịp qua đoạn honeymoon đã tiến tới, còn có người thì vừa hết giai đoạn honeymoon là đã vội vàng bỏ chạy.
Và cũng đừng quên, điều quan trọng nhất là bạn phải hiểu chính mình, bạn phải có ý thức 'tìm hiểu sâu sắc' bản thân trước. Bởi chỉ có như thế bạn mới có thể hiểu được lý do tại sao lại phải tìm hiểu người khác kĩ càng, và cho mối quan hệ thời gian để làm điều đó - thay vì vội vàng đẩy nhanh tiến độ để thoả mãn cho độ đói khát của cái tôi.
Photobypinterest.
______________________
Bài viết thuộc sở hữu của tác giả, vui lòng ghi rõ nguồn nếu re-up.

Thứ Hai, 18 tháng 5, 2026

-Tập trung làm việc-



Tập trung tinh thần là khi làm một việc gì đó ta để hết tâm tư vào một sự việc đó. Ngoài việc ấy ra ta không để ý đến việc gì khác nữa cả. Chỉ làm một việc thôi và làm cho tận tình, tận lực và tận tâm thì mới tri được thiên mệnh.
Khi làm việc nhớ loại bỏ những thứ gây mất tập trung cho ta, những thứ không liên quan gì đến công việc và có lợi cho cuộc sống ta thì tốt nhất nên loại bỏ nó.
Có kẻ hỏi Newton, nhà đại thiên văn nước Anh cái mật pháp của sự phát minh về "Vũ trụ dẫn lực" của ông. Ông trả lời: "Có chi, chỉ vì tôi nghĩ đến nó mãi thôi!" Darwin sở dĩ làm được công trình vĩ đại trong khoa học là nhờ ông có cái tài "đeo đuổi mãi theo một vấn đề suốt năm này qua năm kia mà không nản"
Khổng Tử nói: "Ta là người hễ có việc gì nghĩ chưa ra thì nghĩ đến quên ăn, nghĩ ra được thì vui quên cả mối lo, không biết rằng tuổi già đã sắp tới vậy".
Những người rất khỏe về sự tập trung tinh thần như thế thường có cái đặc biệt là họ quá chuyên tâm vào một việc mà quên hẳn cả những cái ngoài công việc họ đang làm.
Trích: "Tôi Tự Học"

Thứ Năm, 30 tháng 4, 2026

BÊ TÔNG TỰ CHỮA LÀNH KHI NỨT, GÃY



Nhật Bản hiện đã tiên phong thương mại hóa một giải pháp mang tính cách mạng: Bê tông sinh học có khả năng tự phục hồi như cơ thể sống. Loại bê tông này có khả năng tự chữa lành khi gãy nứt, ‘liền sẹo’ trong 1 tháng, độ bền 100 năm,
Phát minh này là thành quả của sự hợp tác chiến lược giữa Tập đoàn Bê tông Aizawa (Hokkaido, Nhật Bản) và các nhà khoa học từ Đại học Công nghệ Delft.
Mặc dù ý tưởng về bê tông sinh học đã xuất hiện từ lâu, nhưng Nhật Bản là quốc gia đầu tiên đưa công nghệ này từ phòng thí nghiệm ra sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Sản phẩm tiêu biểu được thương mại hóa rộng rãi năm 2025 là Basilisk HA (hình 1).
Bí mật nằm ở các bào tử vi khuẩn thuộc chủng Bacillus. Ví dụ, vi khuẩn Bacillus subtilis chính là loại vi khuẩn được dùng trong món đậu nành lên men Natto truyền thống của Nhật.
Các bào tử vi khuẩn và thức ăn của chúng (canxi lactate) sẽ được bao bọc trong các viên nang axit polylactic (PLA) cực nhỏ. Vi khuẩn có thể tồn tại ở trạng thái ngủ đông bên trong bê tông lên đến 200 năm. Chỉ khi vết nứt xuất hiện khiến nước và oxy xâm nhập, lớp vỏ nang mới vỡ ra, đánh thức vi khuẩn.
Trong quá trình hoạt động, vi khuẩn tiêu thụ canxi lactate và tiết ra các tinh thể canxi cacbonat (đá vôi), nhờ đó lấp đầy các vết nứt một cách tự nhiên.
Công nghệ này có thể chữa lành hoàn toàn các vết nứt có chiều rộng lên đến 0,6 mm – 0,8 mm. Các vết nứt thường được bịt kín hoàn toàn trong vòng 28 - 60 ngày tùy vào điều kiện độ ẩm môi trường (hình 2).
Với phát minh mới này, vòng đời của bê tông có thể kéo dài từ mức 50-60 năm lên gấp đôi hoặc gấp ba, giảm nhu cầu xây mới. Xét về giá trị kinh tế, cải tiến này sẽ giúp giảm tới 50% chi phí bảo trì định kỳ suốt vòng đời của dự án.
Tính đến năm 2025, công nghệ này đã được Nhật Bản ứng dụng thành công tại các công trình trọng điểm như đường băng tại sân bay New Chitose của Hokkaido, hệ thống hầm chứa tại các nhà máy điện hạt nhân và cơ sở khí hóa lỏng (LNG). Ngoài ra, chúng được ứng dụng trong các công trình đê biển và hạ tầng ngầm nơi việc sửa chữa thủ công cực kỳ khó khăn và tốn kém.
Không chỉ mang lợi ích về kinh tế, phát minh của Nhật Bản còn được đánh giá là có tác động tích cực đến môi trường. Bằng cách kéo dài tuổi thọ công trình, lượng xi măng cần thiết cho việc sửa chữa và xây mới giảm đáng kể. Ngoài ra, quá trình hình thành đá vôi của vi khuẩn trực tiếp tiêu thụ một lượng CO2 từ không khí.
Ngành xây dựng hiện chiếm khoảng 39% tổng lượng khí thải CO2 toàn cầu. Việc ứng dụng bê tông tự chữa lành là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 trong tương lai.
Nguồn: Jstories, Văn phòng Quan hệ Công chúng Nhật Bản.

Bà Huyện Thanh Quan

Bà Huyện Thanh Quan (1805 – 1848), tên thật là Nguyễn Thị Hinh, là một trong những nữ thi sĩ lỗi lạc nhất của nền văn học trung đại Việt Nam...